the swordplants
những cây kiếm
these swordplants
nững cây kiếm này
those swordplants
nững cây kiếm đó
swordplants grow
những cây kiếm mọc lên
swordplants are
những cây kiếm là
swordplants in
những cây kiếm trong
swordplants with
những cây kiếm với
many swordplants
rất nhiều cây kiếm
swordplants of
những cây kiếm của
the swordplants
những cây kiếm
these swordplants
nững cây kiếm này
those swordplants
nững cây kiếm đó
swordplants grow
những cây kiếm mọc lên
swordplants are
những cây kiếm là
swordplants in
những cây kiếm trong
swordplants with
những cây kiếm với
many swordplants
rất nhiều cây kiếm
swordplants of
những cây kiếm của
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay