swordplants

[Mỹ]/swɔːdplɑːnts/
[Anh]/swɔrdplænts/

Dịch

n. số nhiều của swordplant; một loại cây có lá hình kiếm.

Cụm từ & Cách kết hợp

the swordplants

những cây kiếm

these swordplants

nững cây kiếm này

those swordplants

nững cây kiếm đó

swordplants grow

những cây kiếm mọc lên

swordplants are

những cây kiếm là

swordplants in

những cây kiếm trong

swordplants with

những cây kiếm với

many swordplants

rất nhiều cây kiếm

swordplants of

những cây kiếm của

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay