swordtail

[US]/ˈsɔːrdeɪl/
[UK]/ˈsɔrdteɪl/

Translation

n. một chi cá nước ngọt (Xiphophorus) nổi tiếng với đuôi dài; một loại cua ngựa.
Word Forms
số nhiềuswordtails

Phrases & Collocations

swordtail fish

cá đuôi kiếm

swordtail tank

bể cá đuôi kiếm

swordtail breeding

nuôi sinh sản cá đuôi kiếm

swordtail species

các loài cá đuôi kiếm

swordtail care

chăm sóc cá đuôi kiếm

swordtail colors

màu sắc cá đuôi kiếm

swordtail males

cá đuôi kiếm đực

swordtail females

cá đuôi kiếm cái

swordtail habitat

môi trường sống của cá đuôi kiếm

swordtail genetics

di truyền của cá đuôi kiếm

Example Sentences

the swordtail is a popular freshwater fish among aquarium enthusiasts.

cá đuôi kiếm là một loại cá nước ngọt phổ biến trong số những người đam mê nuôi cá cảnh.

many people choose swordtails for their vibrant colors and easy care.

nhiều người chọn cá đuôi kiếm vì màu sắc rực rỡ và dễ chăm sóc.

swordtails are known for their lively swimming behavior.

cá đuôi kiếm nổi tiếng với hành vi bơi lội sôi động.

breeding swordtails can be a rewarding hobby.

việc nuôi và nhân giống cá đuôi kiếm có thể là một sở thích thú vị.

male swordtails are often more colorful than females.

cá đuôi kiếm đực thường có màu sắc rực rỡ hơn cá cái.

it's important to maintain good water quality for swordtails.

việc duy trì chất lượng nước tốt cho cá đuôi kiếm là rất quan trọng.

swordtails can live up to five years in captivity.

cá đuôi kiếm có thể sống đến năm năm trong điều kiện nuôi nhốt.

adding swordtails to your tank can enhance its beauty.

việc thêm cá đuôi kiếm vào bể của bạn có thể tăng thêm vẻ đẹp cho nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now