syllabary

[US]/ˈsɪl.ə.bər.i/
[UK]/ˈsɪl.ə.ˌber.i/
Frequency: Very High

Translation

n. một tập hợp các ký hiệu viết đại diện cho âm tiết; (trong tiếng Nhật) một tập hợp các ký tự kana; một bảng âm thanh hoặc âm tiết
Word Forms
số nhiềusyllabaries

Phrases & Collocations

simple syllabary

phô tự âm đơn giản

native syllabary

phô tự âm bản địa

phonetic syllabary

phô tự âm âm vị học

traditional syllabary

phô tự âm truyền thống

syllabary system

hệ thống phô tự âm

syllabary chart

bảng phô tự âm

syllabary usage

sử dụng phô tự âm

writing syllabary

viết phô tự âm

syllabary rules

quy tắc phô tự âm

syllabary example

ví dụ về phô tự âm

Example Sentences

the syllabary used in this language is unique.

chữ cái dùng trong ngôn ngữ này là duy nhất.

learning the syllabary can help with pronunciation.

học bảng chữ cái có thể giúp cải thiện phát âm.

children often start with a simple syllabary.

trẻ em thường bắt đầu với một bảng chữ cái đơn giản.

the syllabary contains symbols for each sound.

bảng chữ cái chứa các ký hiệu cho mỗi âm thanh.

a syllabary is different from an alphabet.

bảng chữ cái khác với bảng chữ cái.

some languages have a complex syllabary system.

một số ngôn ngữ có hệ thống bảng chữ cái phức tạp.

understanding the syllabary is crucial for learners.

hiểu bảng chữ cái rất quan trọng đối với người học.

teachers often introduce the syllabary in early education.

giáo viên thường giới thiệu bảng chữ cái trong giáo dục sớm.

mastering the syllabary improves reading skills.

nắm vững bảng chữ cái cải thiện kỹ năng đọc.

each character in the syllabary represents a sound.

mỗi ký tự trong bảng chữ cái đại diện cho một âm thanh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now