syllabifies words
chia âm tiết các từ
syllabifies text
chia âm tiết văn bản
syllabifies sounds
chia âm tiết âm thanh
syllabifies language
chia âm tiết ngôn ngữ
syllabifies phrases
chia âm tiết các cụm từ
syllabifies structure
chia âm tiết cấu trúc
syllabifies patterns
chia âm tiết các khuôn mẫu
syllabifies letters
chia âm tiết các chữ cái
syllabifies rhythm
chia âm tiết nhịp điệu
syllabifies speech
chia âm tiết diễn văn
the teacher syllabifies the difficult words for the students.
Người giáo viên phân âm các từ khó cho học sinh.
he syllabifies the poem to help others understand its rhythm.
Anh ấy phân âm bài thơ để giúp người khác hiểu nhịp điệu của nó.
when learning a new language, it helps if one syllabifies the words.
Khi học một ngôn ngữ mới, sẽ rất hữu ích nếu bạn phân âm các từ.
the software syllabifies the text automatically for better clarity.
Phần mềm phân âm văn bản tự động để dễ hiểu hơn.
she syllabifies her speech to make it easier for the audience to follow.
Cô ấy phân âm bài phát biểu của mình để dễ dàng hơn cho khán giả theo dõi.
in phonetics, a good understanding of how to syllabifies words is essential.
Trong ngữ âm học, hiểu rõ cách phân âm các từ là điều cần thiết.
teachers often syllabifies new vocabulary during lessons.
Giáo viên thường xuyên phân âm từ vựng mới trong các bài học.
he syllabifies the lyrics to help his friends sing along.
Anh ấy phân âm lời bài hát để giúp bạn bè hát cùng.
the app syllabifies words for children learning to read.
Ứng dụng phân âm các từ cho trẻ em đang học đọc.
understanding how to syllabifies complex terms can enhance vocabulary skills.
Hiểu cách phân âm các thuật ngữ phức tạp có thể nâng cao kỹ năng từ vựng.
syllabifies words
chia âm tiết các từ
syllabifies text
chia âm tiết văn bản
syllabifies sounds
chia âm tiết âm thanh
syllabifies language
chia âm tiết ngôn ngữ
syllabifies phrases
chia âm tiết các cụm từ
syllabifies structure
chia âm tiết cấu trúc
syllabifies patterns
chia âm tiết các khuôn mẫu
syllabifies letters
chia âm tiết các chữ cái
syllabifies rhythm
chia âm tiết nhịp điệu
syllabifies speech
chia âm tiết diễn văn
the teacher syllabifies the difficult words for the students.
Người giáo viên phân âm các từ khó cho học sinh.
he syllabifies the poem to help others understand its rhythm.
Anh ấy phân âm bài thơ để giúp người khác hiểu nhịp điệu của nó.
when learning a new language, it helps if one syllabifies the words.
Khi học một ngôn ngữ mới, sẽ rất hữu ích nếu bạn phân âm các từ.
the software syllabifies the text automatically for better clarity.
Phần mềm phân âm văn bản tự động để dễ hiểu hơn.
she syllabifies her speech to make it easier for the audience to follow.
Cô ấy phân âm bài phát biểu của mình để dễ dàng hơn cho khán giả theo dõi.
in phonetics, a good understanding of how to syllabifies words is essential.
Trong ngữ âm học, hiểu rõ cách phân âm các từ là điều cần thiết.
teachers often syllabifies new vocabulary during lessons.
Giáo viên thường xuyên phân âm từ vựng mới trong các bài học.
he syllabifies the lyrics to help his friends sing along.
Anh ấy phân âm lời bài hát để giúp bạn bè hát cùng.
the app syllabifies words for children learning to read.
Ứng dụng phân âm các từ cho trẻ em đang học đọc.
understanding how to syllabifies complex terms can enhance vocabulary skills.
Hiểu cách phân âm các thuật ngữ phức tạp có thể nâng cao kỹ năng từ vựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay