syllogizer

[Mỹ]/ˈsɪlədʒaɪzə(r)/
[Anh]/ˈsɪlədʒaɪzər/

Dịch

Word Forms
số nhiềusyllogizers

Cụm từ & Cách kết hợp

the syllogizer

a syllogizer

skilled syllogizer

great syllogizer

logical syllogizer

trained syllogizer

syllogizers argue

amateur syllogizer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay