symbionts

[US]/ˈsɪm.bi.ɒnt/
[UK]/ˈsɪm.bi.ɑnt/
Frequency: Very High

Translation

n. một sinh vật sống trong mối quan hệ cộng sinh với một sinh vật khác; một sinh vật sống trong mối quan hệ gần gũi với một sinh vật khác; một sinh vật hoặc thực thể cộng sinh.

Phrases & Collocations

mutual symbiont

người cộng sinh tương hỗ

symbiont relationship

mối quan hệ cộng sinh

symbiont organism

sinh vật cộng sinh

symbiont species

loài cộng sinh

symbiont interaction

sự tương tác cộng sinh

symbiont benefits

lợi ích của cộng sinh

symbiont host

chủ của cộng sinh

symbiont dynamics

động lực học của cộng sinh

symbiont adaptation

sự thích nghi của cộng sinh

symbiont evolution

sự tiến hóa của cộng sinh

Example Sentences

the symbiont helps the host survive in harsh environments.

symbiont giúp vật chủ sống sót trong môi trường khắc nghiệt.

some plants rely on a symbiont for nutrient absorption.

một số loài thực vật dựa vào một vật cộng sinh để hấp thụ chất dinh dưỡng.

the relationship between the symbiont and the host is mutually beneficial.

mối quan hệ giữa vật chủ và vật cộng sinh mang lại lợi ích cho cả hai.

researchers study how symbionts affect ecosystem dynamics.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách vật cộng sinh ảnh hưởng đến động lực sinh thái.

a symbiont can provide essential vitamins to its partner.

một vật cộng sinh có thể cung cấp các vitamin thiết yếu cho đối tác của nó.

coral reefs thrive due to their symbionts, which provide energy.

các rạn san hô phát triển mạnh nhờ vật cộng sinh của chúng, cung cấp năng lượng.

the discovery of new symbionts opens doors for medical research.

việc phát hiện ra các vật cộng sinh mới mở ra cánh cửa cho nghiên cứu y học.

some animals depend on symbionts for protection against predators.

một số động vật phụ thuộc vào vật cộng sinh để bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.

symbionts play a crucial role in maintaining biodiversity.

vật cộng sinh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.

understanding symbiont interactions is key to ecological studies.

hiểu các tương tác của vật cộng sinh là chìa khóa cho các nghiên cứu sinh thái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now