symbiose

[Mỹ]/ˈsɪm.bi.oʊz/
[Anh]/ˈsɪm.bi.oʊz/

Dịch

vi. sự sống chung trong một mối quan hệ có lợi cho cả hai; sự tương tác giữa hai sinh vật khác nhau sống gần nhau về mặt vật lý.
Word Forms
số nhiềusymbioses

Cụm từ & Cách kết hợp

mutual symbiose

quan hệ cộng sinh

symbiose relationship

mối quan hệ cộng sinh

symbiose network

mạng lưới cộng sinh

symbiose effect

hiệu ứng cộng sinh

ecological symbiose

cộng sinh sinh thái

symbiose model

mô hình cộng sinh

symbiose dynamics

động lực học cộng sinh

symbiose system

hệ thống cộng sinh

symbiose strategy

chiến lược cộng sinh

symbiose process

quá trình cộng sinh

Câu ví dụ

in nature, many species live in symbiose.

Trong tự nhiên, nhiều loài sống chung hòa hợp.

the symbiose between bees and flowers is essential for pollination.

Sự cộng sinh giữa ong và hoa rất quan trọng cho quá trình thụ phấn.

humans and dogs often share a unique symbiose.

Con người và chó thường có một mối quan hệ cộng sinh độc đáo.

coral reefs thrive due to the symbiose with algae.

Rạn san hô phát triển mạnh nhờ sự cộng sinh với tảo.

understanding symbiose can help us protect ecosystems.

Hiểu về sự cộng sinh có thể giúp chúng ta bảo vệ các hệ sinh thái.

the symbiose between fungi and plants benefits both organisms.

Sự cộng sinh giữa nấm và thực vật có lợi cho cả hai loài.

some bacteria exist in symbiose with their hosts.

Một số vi khuẩn tồn tại cộng sinh với vật chủ của chúng.

symbiose can lead to greater biodiversity in environments.

Sự cộng sinh có thể dẫn đến sự đa dạng sinh học cao hơn trong môi trường.

studying symbiose helps scientists understand evolutionary processes.

Nghiên cứu về sự cộng sinh giúp các nhà khoa học hiểu các quá trình tiến hóa.

many agricultural practices rely on the symbiose of crops and microorganisms.

Nhiều phương pháp nông nghiệp phụ thuộc vào sự cộng sinh giữa cây trồng và vi sinh vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay