mutual symbioses
các sự cộng sinh tương hỗ
symbiotic symbioses
các sự cộng sinh cộng sinh
natural symbioses
các sự cộng sinh tự nhiên
plant symbioses
các sự cộng sinh thực vật
animal symbioses
các sự cộng sinh động vật
ecological symbioses
các sự cộng sinh sinh thái
beneficial symbioses
các sự cộng sinh có lợi
complex symbioses
các sự cộng sinh phức tạp
terrestrial symbioses
các sự cộng sinh trên cạn
aquatic symbioses
các sự cộng sinh dưới nước
different species often engage in symbioses to survive.
Các loài khác nhau thường tham gia vào các mối quan hệ cộng sinh để tồn tại.
the symbioses between plants and fungi are crucial for nutrient exchange.
Các mối quan hệ cộng sinh giữa thực vật và nấm rất quan trọng cho sự trao đổi chất dinh dưỡng.
coral reefs are known for their complex symbioses with algae.
Các rạn san hô nổi tiếng với các mối quan hệ cộng sinh phức tạp với tảo.
symbioses can enhance the growth of both organisms involved.
Các mối quan hệ cộng sinh có thể tăng cường sự phát triển của cả hai sinh vật liên quan.
some bacteria form symbioses with insects to help them digest food.
Một số vi khuẩn hình thành các mối quan hệ cộng sinh với côn trùng để giúp chúng tiêu hóa thức ăn.
symbioses are essential for the health of many ecosystems.
Các mối quan hệ cộng sinh rất quan trọng cho sức khỏe của nhiều hệ sinh thái.
in nature, symbioses can be mutualistic, commensal, or parasitic.
Trong tự nhiên, các mối quan hệ cộng sinh có thể là cộng sinh, cộng sinh hoặc ký sinh.
researchers study symbioses to understand ecological balance.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mối quan hệ cộng sinh để hiểu sự cân bằng sinh thái.
some fish rely on symbioses with sea anemones for protection.
Một số loài cá dựa vào các mối quan hệ cộng sinh với sứa biển để bảo vệ.
symbioses can evolve over time, leading to new species.
Các mối quan hệ cộng sinh có thể phát triển theo thời gian, dẫn đến các loài mới.
mutual symbioses
các sự cộng sinh tương hỗ
symbiotic symbioses
các sự cộng sinh cộng sinh
natural symbioses
các sự cộng sinh tự nhiên
plant symbioses
các sự cộng sinh thực vật
animal symbioses
các sự cộng sinh động vật
ecological symbioses
các sự cộng sinh sinh thái
beneficial symbioses
các sự cộng sinh có lợi
complex symbioses
các sự cộng sinh phức tạp
terrestrial symbioses
các sự cộng sinh trên cạn
aquatic symbioses
các sự cộng sinh dưới nước
different species often engage in symbioses to survive.
Các loài khác nhau thường tham gia vào các mối quan hệ cộng sinh để tồn tại.
the symbioses between plants and fungi are crucial for nutrient exchange.
Các mối quan hệ cộng sinh giữa thực vật và nấm rất quan trọng cho sự trao đổi chất dinh dưỡng.
coral reefs are known for their complex symbioses with algae.
Các rạn san hô nổi tiếng với các mối quan hệ cộng sinh phức tạp với tảo.
symbioses can enhance the growth of both organisms involved.
Các mối quan hệ cộng sinh có thể tăng cường sự phát triển của cả hai sinh vật liên quan.
some bacteria form symbioses with insects to help them digest food.
Một số vi khuẩn hình thành các mối quan hệ cộng sinh với côn trùng để giúp chúng tiêu hóa thức ăn.
symbioses are essential for the health of many ecosystems.
Các mối quan hệ cộng sinh rất quan trọng cho sức khỏe của nhiều hệ sinh thái.
in nature, symbioses can be mutualistic, commensal, or parasitic.
Trong tự nhiên, các mối quan hệ cộng sinh có thể là cộng sinh, cộng sinh hoặc ký sinh.
researchers study symbioses to understand ecological balance.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mối quan hệ cộng sinh để hiểu sự cân bằng sinh thái.
some fish rely on symbioses with sea anemones for protection.
Một số loài cá dựa vào các mối quan hệ cộng sinh với sứa biển để bảo vệ.
symbioses can evolve over time, leading to new species.
Các mối quan hệ cộng sinh có thể phát triển theo thời gian, dẫn đến các loài mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay