symbolised hope
thể hiện hy vọng
symbolised progress
thể hiện sự tiến bộ
symbolised power
thể hiện sức mạnh
symbolised freedom
thể hiện tự do
he symbolised
ông đã thể hiện
they symbolised
họ đã thể hiện
symbolised the nation
thể hiện đất nước
it symbolised
nó thể hiện
the company's success symbolised a new era of innovation.
Sự thành công của công ty tượng trưng cho một kỷ nguyên mới của đổi mới.
for him, the oak tree symbolised strength and resilience.
Đối với anh ấy, cây sồi tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên cường.
the dove symbolised peace and hope in the aftermath of the war.
Con鸽 tượng trưng cho hòa bình và hy vọng sau chiến tranh.
the red rose symbolised love and passion in the poem.
Bông hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu và đam mê trong bài thơ.
the national flag symbolised the country's unity and pride.
Lá cờ quốc gia tượng trưng cho sự đoàn kết và lòng tự hào của đất nước.
the lion symbolised courage and leadership in the ancient kingdom.
Con sư tử tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự lãnh đạo trong vương quốc cổ đại.
the broken mirror symbolised bad luck and misfortune.
Gương vỡ tượng trưng cho xui xẻo và tai ương.
the rising sun symbolised a new beginning and optimism.
Mặt trời mọc tượng trưng cho một khởi đầu mới và sự lạc quan.
the wedding ring symbolised eternal love and commitment.
Đeo nhẫn cưới tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và cam kết.
the hourglass symbolised the passage of time and mortality.
Giờ đồng hồ tượng trưng cho sự trôi chảy của thời gian và sự chết chóc.
the pyramid symbolised power and the pharaoh's authority.
Pyramid tượng trưng cho quyền lực và quyền lực của vua pharaoh.
symbolised hope
thể hiện hy vọng
symbolised progress
thể hiện sự tiến bộ
symbolised power
thể hiện sức mạnh
symbolised freedom
thể hiện tự do
he symbolised
ông đã thể hiện
they symbolised
họ đã thể hiện
symbolised the nation
thể hiện đất nước
it symbolised
nó thể hiện
the company's success symbolised a new era of innovation.
Sự thành công của công ty tượng trưng cho một kỷ nguyên mới của đổi mới.
for him, the oak tree symbolised strength and resilience.
Đối với anh ấy, cây sồi tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên cường.
the dove symbolised peace and hope in the aftermath of the war.
Con鸽 tượng trưng cho hòa bình và hy vọng sau chiến tranh.
the red rose symbolised love and passion in the poem.
Bông hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu và đam mê trong bài thơ.
the national flag symbolised the country's unity and pride.
Lá cờ quốc gia tượng trưng cho sự đoàn kết và lòng tự hào của đất nước.
the lion symbolised courage and leadership in the ancient kingdom.
Con sư tử tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự lãnh đạo trong vương quốc cổ đại.
the broken mirror symbolised bad luck and misfortune.
Gương vỡ tượng trưng cho xui xẻo và tai ương.
the rising sun symbolised a new beginning and optimism.
Mặt trời mọc tượng trưng cho một khởi đầu mới và sự lạc quan.
the wedding ring symbolised eternal love and commitment.
Đeo nhẫn cưới tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và cam kết.
the hourglass symbolised the passage of time and mortality.
Giờ đồng hồ tượng trưng cho sự trôi chảy của thời gian và sự chết chóc.
the pyramid symbolised power and the pharaoh's authority.
Pyramid tượng trưng cho quyền lực và quyền lực của vua pharaoh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay