| số nhiều | syncarps |
syncarp fruit
quả syncarp
syncarp structure
cấu trúc syncarp
syncarp development
sự phát triển của syncarp
syncarp species
loài syncarp
syncarp formation
sự hình thành của syncarp
syncarp morphology
hình thái syncarp
syncarp classification
phân loại syncarp
syncarp examples
ví dụ về syncarp
syncarp analysis
phân tích syncarp
syncarp characteristics
đặc điểm của syncarp
a syncarp is a type of fruit formed from multiple ovaries.
một syncarp là một loại quả hình thành từ nhiều bầu nhụy.
the syncarp of the fig contains many tiny seeds.
syncarp của quả sung chứa nhiều hạt nhỏ.
understanding syncarps is important in botany.
hiểu về syncarp rất quan trọng trong thực vật học.
many tropical fruits are syncarps, such as mulberries.
nhiều loại trái cây nhiệt đới là syncarp, chẳng hạn như quả mâm xôi.
syncarps can be classified based on their structure.
syncarp có thể được phân loại dựa trên cấu trúc của chúng.
the syncarp develops from the flower's multiple carpels.
syncarp phát triển từ nhiều bầu hoa của hoa.
botanists study syncarps to learn about plant reproduction.
các nhà thực vật học nghiên cứu syncarp để tìm hiểu về sự sinh sản của thực vật.
examples of syncarps include blackberries and raspberries.
ví dụ về syncarp bao gồm quả mâm xôi đen và quả dâu tây.
in syncarps, the individual fruits are often called drupelets.
trong syncarp, các quả riêng lẻ thường được gọi là drupelets.
the study of syncarps can reveal evolutionary traits of plants.
nghiên cứu về syncarp có thể tiết lộ các đặc điểm tiến hóa của thực vật.
syncarp fruit
quả syncarp
syncarp structure
cấu trúc syncarp
syncarp development
sự phát triển của syncarp
syncarp species
loài syncarp
syncarp formation
sự hình thành của syncarp
syncarp morphology
hình thái syncarp
syncarp classification
phân loại syncarp
syncarp examples
ví dụ về syncarp
syncarp analysis
phân tích syncarp
syncarp characteristics
đặc điểm của syncarp
a syncarp is a type of fruit formed from multiple ovaries.
một syncarp là một loại quả hình thành từ nhiều bầu nhụy.
the syncarp of the fig contains many tiny seeds.
syncarp của quả sung chứa nhiều hạt nhỏ.
understanding syncarps is important in botany.
hiểu về syncarp rất quan trọng trong thực vật học.
many tropical fruits are syncarps, such as mulberries.
nhiều loại trái cây nhiệt đới là syncarp, chẳng hạn như quả mâm xôi.
syncarps can be classified based on their structure.
syncarp có thể được phân loại dựa trên cấu trúc của chúng.
the syncarp develops from the flower's multiple carpels.
syncarp phát triển từ nhiều bầu hoa của hoa.
botanists study syncarps to learn about plant reproduction.
các nhà thực vật học nghiên cứu syncarp để tìm hiểu về sự sinh sản của thực vật.
examples of syncarps include blackberries and raspberries.
ví dụ về syncarp bao gồm quả mâm xôi đen và quả dâu tây.
in syncarps, the individual fruits are often called drupelets.
trong syncarp, các quả riêng lẻ thường được gọi là drupelets.
the study of syncarps can reveal evolutionary traits of plants.
nghiên cứu về syncarp có thể tiết lộ các đặc điểm tiến hóa của thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay