syncarps

[Mỹ]/ˈsɪn.kɑːps/
[Anh]/ˈsɪn.kɑrps/

Dịch

n. một loại quả hợp thành từ nhiều noãn.

Cụm từ & Cách kết hợp

syncarps growth

sự phát triển của syncarp

syncarps species

các loài syncarp

syncarps development

sự phát triển của syncarp

syncarps formation

sự hình thành của syncarp

syncarps structure

cấu trúc của syncarp

syncarps benefits

lợi ích của syncarp

syncarps characteristics

các đặc điểm của syncarp

syncarps varieties

các giống của syncarp

syncarps ecology

sinh thái học của syncarp

syncarps cultivation

trồng trọt syncarp

Câu ví dụ

syncarps are often found in tropical regions.

syncarp thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the study of syncarps reveals their ecological importance.

nghiên cứu về syncarp cho thấy tầm quan trọng sinh thái của chúng.

farmers are increasingly interested in cultivating syncarps.

nhà nông ngày càng quan tâm đến việc trồng syncarp.

syncarps can be a valuable source of nutrition.

syncarp có thể là một nguồn dinh dưỡng có giá trị.

researchers are investigating the growth patterns of syncarps.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các mô hình tăng trưởng của syncarp.

syncarps play a role in maintaining biodiversity.

syncarp đóng vai trò trong việc duy trì đa dạng sinh học.

understanding syncarps can help in conservation efforts.

hiểu về syncarp có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.

syncarps are known for their unique reproductive strategies.

syncarp nổi tiếng với các chiến lược sinh sản độc đáo của chúng.

many animals depend on syncarps for food.

nhiều động vật phụ thuộc vào syncarp để lấy thức ăn.

syncarps have adapted to various environmental conditions.

syncarp đã thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay