shared synchroneities
đồng bộ chia sẻ
unexpected synchroneities
đồng bộ bất ngờ
temporal synchroneities
đồng bộ thời gian
cultural synchroneities
đồng bộ văn hóa
social synchroneities
đồng bộ xã hội
emotional synchroneities
đồng bộ cảm xúc
perceptual synchroneities
đồng bộ nhận thức
spatial synchroneities
đồng bộ không gian
mechanical synchroneities
đồng bộ cơ học
natural synchroneities
đồng bộ tự nhiên
we often notice synchroneities in our daily lives.
Chúng ta thường nhận thấy sự đồng bộ trong cuộc sống hàng ngày.
the concept of synchroneities can be fascinating in psychology.
Khái niệm về sự đồng bộ có thể rất thú vị trong tâm lý học.
her dreams were filled with synchroneities that seemed meaningful.
Những giấc mơ của cô ấy tràn ngập những sự đồng bộ có vẻ ý nghĩa.
exploring synchroneities can lead to deeper understanding.
Khám phá sự đồng bộ có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn.
many artists express synchroneities through their work.
Nhiều nghệ sĩ thể hiện sự đồng bộ qua tác phẩm của họ.
synchroneities can often be seen in nature.
Sự đồng bộ thường có thể được nhìn thấy trong tự nhiên.
he believes that synchroneities are signs from the universe.
Anh ta tin rằng sự đồng bộ là dấu hiệu từ vũ trụ.
finding synchroneities can enhance creativity.
Tìm thấy sự đồng bộ có thể tăng cường sự sáng tạo.
synchroneities in music can create a unique experience.
Sự đồng bộ trong âm nhạc có thể tạo ra một trải nghiệm độc đáo.
she documented her life events to identify synchroneities.
Cô ấy ghi lại các sự kiện trong cuộc đời để xác định sự đồng bộ.
shared synchroneities
đồng bộ chia sẻ
unexpected synchroneities
đồng bộ bất ngờ
temporal synchroneities
đồng bộ thời gian
cultural synchroneities
đồng bộ văn hóa
social synchroneities
đồng bộ xã hội
emotional synchroneities
đồng bộ cảm xúc
perceptual synchroneities
đồng bộ nhận thức
spatial synchroneities
đồng bộ không gian
mechanical synchroneities
đồng bộ cơ học
natural synchroneities
đồng bộ tự nhiên
we often notice synchroneities in our daily lives.
Chúng ta thường nhận thấy sự đồng bộ trong cuộc sống hàng ngày.
the concept of synchroneities can be fascinating in psychology.
Khái niệm về sự đồng bộ có thể rất thú vị trong tâm lý học.
her dreams were filled with synchroneities that seemed meaningful.
Những giấc mơ của cô ấy tràn ngập những sự đồng bộ có vẻ ý nghĩa.
exploring synchroneities can lead to deeper understanding.
Khám phá sự đồng bộ có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn.
many artists express synchroneities through their work.
Nhiều nghệ sĩ thể hiện sự đồng bộ qua tác phẩm của họ.
synchroneities can often be seen in nature.
Sự đồng bộ thường có thể được nhìn thấy trong tự nhiên.
he believes that synchroneities are signs from the universe.
Anh ta tin rằng sự đồng bộ là dấu hiệu từ vũ trụ.
finding synchroneities can enhance creativity.
Tìm thấy sự đồng bộ có thể tăng cường sự sáng tạo.
synchroneities in music can create a unique experience.
Sự đồng bộ trong âm nhạc có thể tạo ra một trải nghiệm độc đáo.
she documented her life events to identify synchroneities.
Cô ấy ghi lại các sự kiện trong cuộc đời để xác định sự đồng bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay