synchroneities

[Mỹ]/sɪŋkrəˈniːətiz/
[Anh]/sɪŋkrəˈniːətiz/

Dịch

n. sự đồng thời; chất lượng xảy ra cùng một lúc; các niên đại lịch sử tương ứng

Cụm từ & Cách kết hợp

shared synchroneities

đồng bộ chia sẻ

unexpected synchroneities

đồng bộ bất ngờ

temporal synchroneities

đồng bộ thời gian

cultural synchroneities

đồng bộ văn hóa

social synchroneities

đồng bộ xã hội

emotional synchroneities

đồng bộ cảm xúc

perceptual synchroneities

đồng bộ nhận thức

spatial synchroneities

đồng bộ không gian

mechanical synchroneities

đồng bộ cơ học

natural synchroneities

đồng bộ tự nhiên

Câu ví dụ

we often notice synchroneities in our daily lives.

Chúng ta thường nhận thấy sự đồng bộ trong cuộc sống hàng ngày.

the concept of synchroneities can be fascinating in psychology.

Khái niệm về sự đồng bộ có thể rất thú vị trong tâm lý học.

her dreams were filled with synchroneities that seemed meaningful.

Những giấc mơ của cô ấy tràn ngập những sự đồng bộ có vẻ ý nghĩa.

exploring synchroneities can lead to deeper understanding.

Khám phá sự đồng bộ có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn.

many artists express synchroneities through their work.

Nhiều nghệ sĩ thể hiện sự đồng bộ qua tác phẩm của họ.

synchroneities can often be seen in nature.

Sự đồng bộ thường có thể được nhìn thấy trong tự nhiên.

he believes that synchroneities are signs from the universe.

Anh ta tin rằng sự đồng bộ là dấu hiệu từ vũ trụ.

finding synchroneities can enhance creativity.

Tìm thấy sự đồng bộ có thể tăng cường sự sáng tạo.

synchroneities in music can create a unique experience.

Sự đồng bộ trong âm nhạc có thể tạo ra một trải nghiệm độc đáo.

she documented her life events to identify synchroneities.

Cô ấy ghi lại các sự kiện trong cuộc đời để xác định sự đồng bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay