synchronoscope

[Mỹ]/ˈsɪŋkrənəˌskoʊp/
[Anh]/ˈsɪŋkrənəˌskoʊp/

Dịch

n. một thiết bị chỉ ra hoặc đo lường sự đồng bộ; một công cụ để quan sát các dạng sóng trong sự đồng bộ.
Các dạng của từ
số nhiềusynchronoscopes

Cụm từ & Cách kết hợp

synchronoscope calibration

hiệu chỉnh đồng hồ đồng bộ

synchronoscope adjustment

điều chỉnh đồng hồ đồng bộ

synchronoscope reading

đọc đồng hồ đồng bộ

synchronoscope setup

thiết lập đồng hồ đồng bộ

synchronoscope test

kiểm tra đồng hồ đồng bộ

synchronoscope display

hiển thị đồng hồ đồng bộ

synchronoscope operation

vận hành đồng hồ đồng bộ

synchronoscope function

chức năng của đồng hồ đồng bộ

synchronoscope signal

tín hiệu đồng hồ đồng bộ

synchronoscope analysis

phân tích đồng hồ đồng bộ

Câu ví dụ

the synchronoscope helps in measuring time intervals accurately.

đồng hồ đếm thời gian giúp đo các khoảng thời gian chính xác.

we used a synchronoscope to synchronize the audio and video tracks.

chúng tôi đã sử dụng đồng hồ đếm thời gian để đồng bộ hóa các bản nhạc âm thanh và video.

the engineer calibrated the synchronoscope for precise readings.

kỹ sư đã hiệu chỉnh đồng hồ đếm thời gian để có kết quả chính xác.

using a synchronoscope can improve the efficiency of our experiments.

việc sử dụng đồng hồ đếm thời gian có thể cải thiện hiệu quả của các thí nghiệm của chúng tôi.

he explained how the synchronoscope works during the presentation.

anh ấy giải thích cách hoạt động của đồng hồ đếm thời gian trong suốt buổi thuyết trình.

the synchronoscope is essential in the field of telecommunications.

đồng hồ đếm thời gian là điều cần thiết trong lĩnh vực viễn thông.

they developed a new model of the synchronoscope for better accuracy.

họ đã phát triển một kiểu máy mới của đồng hồ đếm thời gian để có độ chính xác tốt hơn.

understanding the synchronoscope's function is crucial for the project.

hiểu rõ chức năng của đồng hồ đếm thời gian là rất quan trọng đối với dự án.

the synchronoscope allows for real-time monitoring of signals.

đồng hồ đếm thời gian cho phép giám sát tín hiệu theo thời gian thực.

she demonstrated how to set up the synchronoscope correctly.

cô ấy đã trình bày cách thiết lập đồng hồ đếm thời gian một cách chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay