synclinal fold
ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal structure
cấu trúc ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal basin
bồn ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal axis
trục ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal region
khu vực ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal trend
xu hướng ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal uplift
độ nâng ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal geology
địa chất ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal formation
sự hình thành ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal pattern
mẫu hình ấp khuôn mặt lượn sóng
the geologist explained the formation of the synclinal structure in the valley.
Nhà địa chất đã giải thích sự hình thành của cấu trúc nén gấp trong thung lũng.
synclinal folds often indicate areas of potential oil reserves.
Các đứt gãy nén gấp thường cho thấy các khu vực có tiềm năng dự trữ dầu mỏ.
understanding synclinal and anticlinal structures is crucial for geologists.
Việc hiểu các cấu trúc nén gấp và lồi gấp rất quan trọng đối với các nhà địa chất.
the synclinal basin was rich in natural resources.
Bồn nén gấp rất giàu tài nguyên thiên nhiên.
during the field study, we identified several synclinal features.
Trong quá trình khảo sát thực địa, chúng tôi đã xác định được một số đặc điểm nén gấp.
synclinal areas can be prime locations for mineral exploration.
Các khu vực nén gấp có thể là những địa điểm lý tưởng cho việc khai thác khoáng sản.
the map showed a clear synclinal pattern in the geological layers.
Bản đồ cho thấy một mô hình nén gấp rõ ràng trong các lớp địa chất.
researchers studied the synclinal formations to understand tectonic movements.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hình thành nén gấp để hiểu rõ hơn về các chuyển động kiến tạo.
identifying synclinal structures helps in predicting earthquake zones.
Việc xác định các cấu trúc nén gấp giúp dự đoán các khu vực có nguy cơ động đất.
the synclinal trend in the region attracted many scientists.
Xu hướng nén gấp trong khu vực đã thu hút nhiều nhà khoa học.
synclinal fold
ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal structure
cấu trúc ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal basin
bồn ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal axis
trục ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal region
khu vực ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal trend
xu hướng ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal uplift
độ nâng ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal geology
địa chất ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal formation
sự hình thành ấp khuôn mặt lượn sóng
synclinal pattern
mẫu hình ấp khuôn mặt lượn sóng
the geologist explained the formation of the synclinal structure in the valley.
Nhà địa chất đã giải thích sự hình thành của cấu trúc nén gấp trong thung lũng.
synclinal folds often indicate areas of potential oil reserves.
Các đứt gãy nén gấp thường cho thấy các khu vực có tiềm năng dự trữ dầu mỏ.
understanding synclinal and anticlinal structures is crucial for geologists.
Việc hiểu các cấu trúc nén gấp và lồi gấp rất quan trọng đối với các nhà địa chất.
the synclinal basin was rich in natural resources.
Bồn nén gấp rất giàu tài nguyên thiên nhiên.
during the field study, we identified several synclinal features.
Trong quá trình khảo sát thực địa, chúng tôi đã xác định được một số đặc điểm nén gấp.
synclinal areas can be prime locations for mineral exploration.
Các khu vực nén gấp có thể là những địa điểm lý tưởng cho việc khai thác khoáng sản.
the map showed a clear synclinal pattern in the geological layers.
Bản đồ cho thấy một mô hình nén gấp rõ ràng trong các lớp địa chất.
researchers studied the synclinal formations to understand tectonic movements.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hình thành nén gấp để hiểu rõ hơn về các chuyển động kiến tạo.
identifying synclinal structures helps in predicting earthquake zones.
Việc xác định các cấu trúc nén gấp giúp dự đoán các khu vực có nguy cơ động đất.
the synclinal trend in the region attracted many scientists.
Xu hướng nén gấp trong khu vực đã thu hút nhiều nhà khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay