Cultural syncretism often results from the blending of different traditions.
Dòng chảy giao thoa văn hóa thường bắt nguồn từ sự pha trộn của các truyền thống khác nhau.
Religious syncretism can be seen in many parts of the world.
Sự giao thoa tôn giáo có thể được nhìn thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
The architecture of the building reflects a syncretism of various styles.
Kiến trúc của tòa nhà phản ánh sự giao thoa của nhiều phong cách khác nhau.
Syncretism in music can lead to unique and innovative sounds.
Sự giao thoa trong âm nhạc có thể dẫn đến những âm thanh độc đáo và sáng tạo.
The cuisine of this region is a syncretism of different culinary traditions.
Ẩm thực của vùng này là sự giao thoa của các truyền thống ẩm thực khác nhau.
Political syncretism may involve the merging of different ideologies.
Sự giao thoa chính trị có thể liên quan đến sự hợp nhất của các hệ tư tưởng khác nhau.
The artist's work demonstrates a syncretism of various artistic influences.
Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện sự giao thoa của nhiều ảnh hưởng nghệ thuật khác nhau.
Syncretism in fashion can result in eclectic and diverse styles.
Sự giao thoa trong thời trang có thể dẫn đến những phong cách độc đáo và đa dạng.
Literary syncretism can create rich and complex narratives.
Sự giao thoa trong văn học có thể tạo ra những câu chuyện phong phú và phức tạp.
Educational syncretism aims to incorporate diverse teaching methods.
Sự giao thoa trong giáo dục hướng đến việc kết hợp các phương pháp giảng dạy đa dạng.
Cultural syncretism often results from the blending of different traditions.
Dòng chảy giao thoa văn hóa thường bắt nguồn từ sự pha trộn của các truyền thống khác nhau.
Religious syncretism can be seen in many parts of the world.
Sự giao thoa tôn giáo có thể được nhìn thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
The architecture of the building reflects a syncretism of various styles.
Kiến trúc của tòa nhà phản ánh sự giao thoa của nhiều phong cách khác nhau.
Syncretism in music can lead to unique and innovative sounds.
Sự giao thoa trong âm nhạc có thể dẫn đến những âm thanh độc đáo và sáng tạo.
The cuisine of this region is a syncretism of different culinary traditions.
Ẩm thực của vùng này là sự giao thoa của các truyền thống ẩm thực khác nhau.
Political syncretism may involve the merging of different ideologies.
Sự giao thoa chính trị có thể liên quan đến sự hợp nhất của các hệ tư tưởng khác nhau.
The artist's work demonstrates a syncretism of various artistic influences.
Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện sự giao thoa của nhiều ảnh hưởng nghệ thuật khác nhau.
Syncretism in fashion can result in eclectic and diverse styles.
Sự giao thoa trong thời trang có thể dẫn đến những phong cách độc đáo và đa dạng.
Literary syncretism can create rich and complex narratives.
Sự giao thoa trong văn học có thể tạo ra những câu chuyện phong phú và phức tạp.
Educational syncretism aims to incorporate diverse teaching methods.
Sự giao thoa trong giáo dục hướng đến việc kết hợp các phương pháp giảng dạy đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay