synectics

[Mỹ]/sɪˈnɛtɪks/
[Anh]/sɪˈnɛtɪks/

Dịch

n. một phương pháp hợp tác giải quyết vấn đề khuyến khích tư duy sáng tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

synectics technique

kỹ thuật synectics

synectics process

quy trình synectics

synectics approach

phương pháp synectics

synectics group

nhóm synectics

synectics session

buổi synectics

synectics workshop

hội thảo synectics

synectics model

mô hình synectics

synectics method

phương pháp synectics

synectics thinking

tư duy synectics

synectics idea

ý tưởng synectics

Câu ví dụ

synectics can enhance creative problem-solving.

synectics có thể nâng cao khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo.

many companies use synectics to foster innovation.

nhiều công ty sử dụng synectics để thúc đẩy đổi mới.

in education, synectics helps students think outside the box.

trong giáo dục, synectics giúp học sinh suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.

using synectics, we can generate new ideas quickly.

sử dụng synectics, chúng ta có thể tạo ra những ý tưởng mới nhanh chóng.

synectics encourages collaboration among team members.

synectics khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.

workshops on synectics can improve team dynamics.

các buổi hội thảo về synectics có thể cải thiện động lực của nhóm.

synectics techniques are widely used in brainstorming sessions.

các kỹ thuật synectics được sử dụng rộng rãi trong các buổi động não.

learning synectics can benefit aspiring entrepreneurs.

học synectics có thể mang lại lợi ích cho những người kinh doanh đầy tham vọng.

many artists apply synectics in their creative processes.

nhiều nghệ sĩ áp dụng synectics trong các quy trình sáng tạo của họ.

synectics promotes unconventional thinking and exploration.

synectics thúc đẩy tư duy và khám phá không theo quy tắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay