synonymists

[Mỹ]/sɪˈnɒnɪmɪsts/
[Anh]/sɪˈnɑːnɪmɪsts/

Dịch

n.các nhà nghiên cứu hoặc biên soạn từ đồng nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

synonymists group

nhóm chuyên gia về từ đồng nghĩa

synonymists debate

cuộc tranh luận của các chuyên gia về từ đồng nghĩa

synonymists network

mạng lưới các chuyên gia về từ đồng nghĩa

synonymists panel

hội đồng các chuyên gia về từ đồng nghĩa

synonymists workshop

công tác hội thảo về từ đồng nghĩa

synonymists study

nghiên cứu của các chuyên gia về từ đồng nghĩa

synonymists conference

hội nghị các chuyên gia về từ đồng nghĩa

synonymists association

hiệp hội các chuyên gia về từ đồng nghĩa

synonymists guide

hướng dẫn của các chuyên gia về từ đồng nghĩa

synonymists resource

tài nguyên của các chuyên gia về từ đồng nghĩa

Câu ví dụ

synonymists often explore the nuances of language.

Các nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa thường khám phá những sắc thái của ngôn ngữ.

many synonymists believe that context is key to understanding meaning.

Nhiều nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa tin rằng ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu ý nghĩa.

the work of synonymists helps improve vocabulary skills.

Công việc của các nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa giúp cải thiện kỹ năng từ vựng.

synonymists play a crucial role in language development.

Các nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngôn ngữ.

in literature, synonymists can enhance the richness of text.

Trong văn học, các nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa có thể làm phong phú thêm văn bản.

students often consult synonymists for better writing.

Sinh viên thường tham khảo ý kiến của các nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa để viết tốt hơn.

synonymists analyze words to find the best alternatives.

Các nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa phân tích các từ để tìm ra những lựa chọn thay thế tốt nhất.

collaboration among synonymists can lead to new insights.

Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa có thể dẫn đến những hiểu biết mới.

many synonymists focus on the evolution of language over time.

Nhiều nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa tập trung vào sự phát triển của ngôn ngữ theo thời gian.

synonymists often create thesauri to aid writers.

Các nhà nghiên cứu từ đồng nghĩa thường tạo ra từ điển đồng nghĩa để giúp các nhà văn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay