antinomians

[Mỹ]/[ˌæntiːˈnɒmɪən]/
[Anh]/[ˌæntiːˈnɑːmiən]/

Dịch

n. Một người cho rằng các luật đạo đức là tương đối và cá nhân tự do khỏi các nghĩa vụ đạo đức; một người theo chủ nghĩa vô luật.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa vô luật.

Cụm từ & Cách kết hợp

antinomian beliefs

tín ngưỡng phản luật

were antinomians

là những người phản luật

antinomian view

quan điểm phản luật

becoming antinomians

trở thành những người phản luật

radical antinomians

những người phản luật cực đoan

early antinomians

những người phản luật đầu tiên

antinomian doctrine

điều dạy của chủ nghĩa phản luật

identifying antinomians

nhận diện những người phản luật

accused antinomians

những người bị buộc tội là phản luật

rejecting antinomianism

phản đối chủ nghĩa phản luật

Câu ví dụ

some scholars consider antinomians to be a fringe group within religious history.

Một số học giả coi các nhà antinomian là một nhóm thiểu số trong lịch sử tôn giáo.

historically, antinomians challenged traditional moral codes and religious doctrines.

Trong lịch sử, các nhà antinomian đã thách thức các chuẩn mực đạo đức và giáo điều tôn giáo truyền thống.

the antinomian view often emphasizes free will over divine law.

Quan điểm antinomian thường nhấn mạnh ý chí tự do hơn luật pháp chúa.

critics accused the antinomians of promoting moral relativism and chaos.

Các nhà chỉ trích đã buộc tội các nhà antinomian thúc đẩy chủ nghĩa tương đối đạo đức và hỗn loạn.

early christian thinkers strongly opposed the antinomian stance on grace.

Các nhà tư tưởng Kitô giáo sơ kỳ đã mạnh mẽ phản đối lập trường antinomian về ân sủng.

antinomians frequently engaged in debates with orthodox theologians.

Các nhà antinomian thường xuyên tham gia tranh luận với các thần học gia chính thống.

the antinomian perspective questioned the necessity of good works for salvation.

Quan điểm antinomian đặt câu hỏi về tính cần thiết của các việc lành để được cứu rỗi.

many antinomians argued that faith alone, not actions, justified a person.

Rất nhiều nhà antinomian lập luận rằng niềm tin, chứ không phải hành động, là điều biện minh cho một người.

the rise of antinomianism caused considerable controversy within the church.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa antinomian đã gây ra nhiều tranh cãi trong Giáo hội.

some antinomians believed that adhering to laws hindered spiritual freedom.

Một số nhà antinomian cho rằng tuân thủ luật pháp cản trở tự do tinh thần.

historians study antinomians to understand evolving theological perspectives.

Các nhà sử học nghiên cứu các nhà antinomian để hiểu rõ các quan điểm thần học đang thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay