synthesisers

[Mỹ]/ˈsɪnθəsaɪzə/
[Anh]/ˈsɪnθəˌzaɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt., vi.kết hợp các phần hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể hợp lý
n.một thiết bị kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra điều gì đó mới

Cụm từ & Cách kết hợp

digital synthesiser

synthesiser kỹ thuật số

analog synthesiser

synthesiser tương tự

synthesiser sound

âm thanh synthesiser

synthesiser music

nhạc synthesiser

synthesiser player

người chơi synthesiser

synthesiser patch

patch synthesiser

synthesiser keyboard

bàn phím synthesiser

synthesiser module

module synthesiser

synthesiser effects

hiệu ứng synthesiser

synthesiser app

ứng dụng synthesiser

Câu ví dụ

she plays the synthesiser beautifully.

Cô ấy chơi đàn tổng hợp rất đẹp.

the new synthesiser has many features.

Chiếc đàn tổng hợp mới có nhiều tính năng.

he uses a synthesiser to create unique sounds.

Anh ấy sử dụng đàn tổng hợp để tạo ra những âm thanh độc đáo.

learning to play the synthesiser takes practice.

Học chơi đàn tổng hợp cần có sự luyện tập.

they recorded the song using a synthesiser.

Họ đã thu âm bài hát bằng đàn tổng hợp.

the synthesiser can mimic various instruments.

Đàn tổng hợp có thể mô phỏng nhiều loại nhạc cụ khác nhau.

she is interested in electronic music and synthesiser techniques.

Cô ấy quan tâm đến âm nhạc điện tử và các kỹ thuật sử dụng đàn tổng hợp.

he bought a vintage synthesiser for his collection.

Anh ấy đã mua một chiếc đàn tổng hợp cổ điển để bổ sung cho bộ sưu tập của mình.

the synthesiser workshop was very informative.

Buổi hội thảo về đàn tổng hợp rất hữu ích.

using a synthesiser can enhance your music production.

Sử dụng đàn tổng hợp có thể nâng cao chất lượng sản xuất âm nhạc của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay