syph

[Mỹ]/sɪf/
[Anh]/sɪf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng lóng cho bệnh giang mai
Word Forms
số nhiềusyphs

Cụm từ & Cách kết hợp

syph test

kiểm tra giang mai

syph treatment

điều trị giang mai

syph symptoms

triệu chứng giang mai

syph infection

nghiễm giang mai

syph diagnosis

chẩn đoán giang mai

syph screening

sàng lọc giang mai

syph prevention

phòng ngừa giang mai

syph stages

giai đoạn giang mai

syph complications

biến chứng giang mai

syph outbreaks

tình trạng bùng phát giang mai

Câu ví dụ

syphilis is a sexually transmitted infection.

bệnh lậu là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.

early diagnosis of syphilis is crucial for treatment.

chẩn đoán sớm bệnh lậu rất quan trọng để điều trị.

symptoms of syphilis can vary widely.

các triệu chứng của bệnh lậu có thể khác nhau rất nhiều.

many people with syphilis do not show symptoms.

nhiều người mắc bệnh lậu không có triệu chứng.

syphilis can lead to serious health complications.

bệnh lậu có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

regular testing can help prevent syphilis outbreaks.

kiểm tra thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát bệnh lậu.

syphilis can be treated with antibiotics.

bệnh lậu có thể được điều trị bằng kháng sinh.

education about syphilis is important for prevention.

giáo dục về bệnh lậu rất quan trọng để phòng ngừa.

people at risk for syphilis should get tested regularly.

những người có nguy cơ mắc bệnh lậu nên xét nghiệm thường xuyên.

syphilis is often mistaken for other diseases.

bệnh lậu thường bị nhầm lẫn với các bệnh khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay