syphon off
tắt siphon
syphon hose
dây siphon
syphon pump
bơm siphon
syphon fuel
siphon nhiên liệu
syphon water
siphon nước
syphon gas
siphon khí
syphon off
tắt siphon
syphon hose
dây siphon
syphon pump
bơm siphon
syphon fuel
siphon nhiên liệu
syphon water
siphon nước
syphon gas
siphon khí
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay