| số nhiều | syringes |
syrinx sound
tiếng kêu của nang
syrinx formation
hình thành nang
syrinx treatment
điều trị nang
syrinx symptoms
triệu chứng của nang
syrinx diagnosis
chẩn đoán nang
syrinx management
quản lý nang
syrinx surgery
phẫu thuật nang
syrinx evaluation
đánh giá nang
syrinx research
nghiên cứu về nang
syrinx case
trường hợp nang
the syrinx is an important part of a bird's anatomy.
thụyết quản là một phần quan trọng của giải phẫu học của chim.
some species of birds have a highly developed syrinx.
một số loài chim có thụyết quản phát triển cao.
the sound produced by the syrinx can vary greatly.
tiếng mà thụyết quản tạo ra có thể khác nhau rất nhiều.
researchers study the syrinx to understand bird communication.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu thụyết quản để hiểu về giao tiếp của chim.
the syrinx allows birds to produce complex songs.
thụyết quản cho phép chim tạo ra những bài hát phức tạp.
some birds can control their syrinx with remarkable precision.
một số loài chim có thể điều khiển thụyết quản của chúng với độ chính xác đáng kinh ngạc.
the syrinx is often compared to the human larynx.
thụyết quản thường được so sánh với thanh quản của con người.
birdwatchers enjoy listening to the sounds of the syrinx.
những người quan sát chim thích nghe những âm thanh của thụyết quản.
different birds have unique syrinx structures.
những loài chim khác nhau có cấu trúc thụyết quản độc đáo.
the syrinx plays a key role in mating rituals for some birds.
thụyết quản đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ giao phối của một số loài chim.
syrinx sound
tiếng kêu của nang
syrinx formation
hình thành nang
syrinx treatment
điều trị nang
syrinx symptoms
triệu chứng của nang
syrinx diagnosis
chẩn đoán nang
syrinx management
quản lý nang
syrinx surgery
phẫu thuật nang
syrinx evaluation
đánh giá nang
syrinx research
nghiên cứu về nang
syrinx case
trường hợp nang
the syrinx is an important part of a bird's anatomy.
thụyết quản là một phần quan trọng của giải phẫu học của chim.
some species of birds have a highly developed syrinx.
một số loài chim có thụyết quản phát triển cao.
the sound produced by the syrinx can vary greatly.
tiếng mà thụyết quản tạo ra có thể khác nhau rất nhiều.
researchers study the syrinx to understand bird communication.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu thụyết quản để hiểu về giao tiếp của chim.
the syrinx allows birds to produce complex songs.
thụyết quản cho phép chim tạo ra những bài hát phức tạp.
some birds can control their syrinx with remarkable precision.
một số loài chim có thể điều khiển thụyết quản của chúng với độ chính xác đáng kinh ngạc.
the syrinx is often compared to the human larynx.
thụyết quản thường được so sánh với thanh quản của con người.
birdwatchers enjoy listening to the sounds of the syrinx.
những người quan sát chim thích nghe những âm thanh của thụyết quản.
different birds have unique syrinx structures.
những loài chim khác nhau có cấu trúc thụyết quản độc đáo.
the syrinx plays a key role in mating rituals for some birds.
thụyết quản đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ giao phối của một số loài chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay