voicebox

[Mỹ]/[ˈvɔɪsbɒks]/
[Anh]/[ˈvoɪsbɒks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị hoặc dụng cụ được dùng để tạo ra hoặc làm thay đổi giọng nói của con người, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn sân khấu hoặc ghi âm; thanh quản; dây thanh; một hộp nhỏ chứa microphone và bộ khuếch đại dùng để khuếch đại giọng nói của một người.
Các dạng của từ
số nhiềuvoiceboxes

Cụm từ & Cách kết hợp

voicebox failure

thất bại của hộp sò

damaged voicebox

hộp sò bị hư hỏng

voicebox repair

sửa chữa hộp sò

artificial voicebox

hộp sò nhân tạo

voicebox surgery

phẫu thuật hộp sò

protecting voicebox

bảo vệ hộp sò

voicebox condition

tình trạng hộp sò

voicebox exercises

bài tập cho hộp sò

voicebox vibrates

hộp sò rung động

voicebox problems

vấn đề về hộp sò

Câu ví dụ

the child's voicebox sounded raspy after a cold.

Hộp sò của trẻ trở nên khàn giọng sau khi bị cảm.

he used a voicebox app to change his online persona.

Anh ấy sử dụng ứng dụng hộp sò để thay đổi nhân dạng trực tuyến của mình.

the singer’s voicebox needed rest after the concert.

Hộp sò của ca sĩ cần nghỉ ngơi sau buổi biểu diễn.

the damaged voicebox required surgery to repair.

Hộp sò bị hư hỏng cần phẫu thuật để sửa chữa.

she practiced vocal exercises to strengthen her voicebox.

Cô ấy tập luyện các bài tập thanh nhạc để tăng cường hộp sò của mình.

the voicebox modulator created a robotic sound effect.

Thiết bị điều biến hộp sò tạo ra hiệu ứng âm thanh robot.

doctors examined his voicebox for signs of inflammation.

Bác sĩ kiểm tra hộp sò của anh ấy để tìm dấu hiệu viêm.

the voicebox synthesizer produced a wide range of tones.

Máy tổng hợp hộp sò tạo ra nhiều dải tần số khác nhau.

he recorded his voice using a digital voicebox system.

Anh ấy ghi âm giọng của mình bằng hệ thống hộp sò kỹ thuật số.

the voicebox implant helped him speak more clearly.

Chiếc cấy ghép hộp sò giúp anh ấy nói rõ ràng hơn.

the actor warmed up his voicebox before the performance.

Diễn viên làm nóng hộp sò trước khi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay