sysop

[Mỹ]/ˈsɪsɒp/
[Anh]/ˈsɪsɑːp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người vận hành hệ thống; quản trị viên hệ thống của một diễn đàn BBS
Các dạng của từ
số nhiềusysops

Cụm từ & Cách kết hợp

sysop manages

sysop quản lý

sysop's board

ban điều hành của sysop

became sysop

trở thành sysop

sysop online

sysop trực tuyến

sysop duties

nhiệm vụ của sysop

sysop account

tài khoản sysop

sysop forum

diễn đàn sysop

sysop banned

sysop bị cấm

sysop tools

công cụ của sysop

sysop logs

nhật ký của sysop

Câu ví dụ

the sysop carefully monitored the forum for rule violations.

Người quản trị hệ thống đã theo dõi diễn đàn cẩn thận để phát hiện các vi phạm quy định.

as a sysop, she handled user complaints and technical issues.

Là một người quản trị hệ thống, cô ấy đã xử lý các khiếu nại của người dùng và các vấn đề kỹ thuật.

the sysop announced a new forum policy on the main page.

Người quản trị hệ thống đã công bố một chính sách mới của diễn đàn trên trang chủ.

a dedicated sysop is crucial for maintaining a healthy online community.

Một người quản trị hệ thống tận tâm là rất quan trọng để duy trì một cộng đồng trực tuyến lành mạnh.

the sysop banned several users for spamming the message boards.

Người quản trị hệ thống đã cấm một số người dùng vì quảng cáo spam trên các bảng tin.

the sysop regularly updated the forum software to ensure security.

Người quản trị hệ thống thường xuyên cập nhật phần mềm diễn đàn để đảm bảo an ninh.

new sysops receive extensive training on moderation tools and techniques.

Các người quản trị hệ thống mới sẽ nhận được đào tạo kỹ lưỡng về các công cụ và kỹ thuật điều phối.

the sysop collaborated with developers to improve the forum's features.

Người quản trị hệ thống đã hợp tác với các lập trình viên để cải thiện các tính năng của diễn đàn.

the sysop's role is to enforce the rules and keep the forum orderly.

Vai trò của người quản trị hệ thống là thực thi các quy định và duy trì sự trật tự cho diễn đàn.

the sysop investigated a series of suspicious account creations.

Người quản trị hệ thống đã điều tra một loạt các tài khoản đáng ngờ được tạo ra.

the sysop used their powers to resolve a heated debate.

Người quản trị hệ thống đã sử dụng quyền lực của mình để giải quyết một cuộc tranh luận gay gắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay