| số nhiều | tabernacles |
wood of the shittah tree used to make the ark of the Hebrew tabernacle .
Gỗ cây shittah được sử dụng để làm đống đổ của thánh điện Do Thái.
The tabernacle was filled with beautiful religious artifacts.
Nhà tạm chứa đầy những đồ tạo tác tôn giáo đẹp đẽ.
The priest entered the tabernacle to pray.
Linh mục bước vào nhà tạm để cầu nguyện.
The tabernacle was constructed according to specific religious guidelines.
Nhà tạm được xây dựng theo các hướng dẫn tôn giáo cụ thể.
The tabernacle was adorned with intricate designs and symbols.
Nhà tạm được trang trí bằng những hoa văn và biểu tượng phức tạp.
The tabernacle served as a place of worship for the community.
Nhà tạm là nơi thờ cúng của cộng đồng.
The tabernacle was a sacred space for religious ceremonies.
Nhà tạm là một không gian thiêng liêng cho các nghi lễ tôn giáo.
The tabernacle was a symbol of spiritual presence and connection.
Nhà tạm là biểu tượng của sự hiện diện và kết nối tâm linh.
The tabernacle was a central structure in the religious community.
Nhà tạm là một cấu trúc trung tâm trong cộng đồng tôn giáo.
The priest performed rituals inside the tabernacle.
Linh mục thực hiện các nghi lễ bên trong nhà tạm.
The tabernacle was a place of reverence and devotion.
Nhà tạm là nơi trang nghiêm và tận tụy.
wood of the shittah tree used to make the ark of the Hebrew tabernacle .
Gỗ cây shittah được sử dụng để làm đống đổ của thánh điện Do Thái.
The tabernacle was filled with beautiful religious artifacts.
Nhà tạm chứa đầy những đồ tạo tác tôn giáo đẹp đẽ.
The priest entered the tabernacle to pray.
Linh mục bước vào nhà tạm để cầu nguyện.
The tabernacle was constructed according to specific religious guidelines.
Nhà tạm được xây dựng theo các hướng dẫn tôn giáo cụ thể.
The tabernacle was adorned with intricate designs and symbols.
Nhà tạm được trang trí bằng những hoa văn và biểu tượng phức tạp.
The tabernacle served as a place of worship for the community.
Nhà tạm là nơi thờ cúng của cộng đồng.
The tabernacle was a sacred space for religious ceremonies.
Nhà tạm là một không gian thiêng liêng cho các nghi lễ tôn giáo.
The tabernacle was a symbol of spiritual presence and connection.
Nhà tạm là biểu tượng của sự hiện diện và kết nối tâm linh.
The tabernacle was a central structure in the religious community.
Nhà tạm là một cấu trúc trung tâm trong cộng đồng tôn giáo.
The priest performed rituals inside the tabernacle.
Linh mục thực hiện các nghi lễ bên trong nhà tạm.
The tabernacle was a place of reverence and devotion.
Nhà tạm là nơi trang nghiêm và tận tụy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay