tabess

[Mỹ]/teɪˈbɛs/
[Anh]/teɪˈbɛs/

Dịch

n.bệnh lãng phí; một dạng lao; cụ thể đề cập đến tabes dorsalis

Cụm từ & Cách kết hợp

tabess feature

tính năng tabess

tabess settings

cài đặt tabess

tabess interface

giao diện tabess

tabess update

cập nhật tabess

tabess tool

công cụ tabess

tabess version

phiên bản tabess

tabess support

hỗ trợ tabess

tabess plugin

plugin tabess

tabess documentation

tài liệu tabess

tabess application

ứng dụng tabess

Câu ví dụ

she has a tabess for fashion design.

Cô ấy có năng khiếu thiết kế thời trang.

his tabess for music is evident in his performances.

Năng khiếu âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua các buổi biểu diễn.

they noticed her tabess for painting at a young age.

Họ nhận thấy năng khiếu hội họa của cô ấy từ khi còn nhỏ.

she has a natural tabess for languages.

Cô ấy có năng khiếu tự nhiên với ngôn ngữ.

his tabess for mathematics helped him excel in school.

Năng khiếu toán học của anh ấy giúp anh ấy vượt trội ở trường.

with her tabess for cooking, she opened a restaurant.

Với năng khiếu nấu ăn của mình, cô ấy đã mở một nhà hàng.

his tabess for writing was recognized by several publishers.

Năng khiếu viết lách của anh ấy đã được nhiều nhà xuất bản công nhận.

she has a tabess for solving complex problems.

Cô ấy có năng khiếu giải quyết các vấn đề phức tạp.

the child's tabess for sports was obvious from an early age.

Năng khiếu thể thao của đứa trẻ rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.

he discovered his tabess for photography during his travels.

Anh ấy phát hiện ra năng khiếu nhiếp ảnh của mình trong chuyến đi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay