tablets

[Mỹ]/ˈtæblɪts/
[Anh]/ˈtæblɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viên thuốc hoặc liều nhỏ của thuốc; tấm hoặc biển, thường dùng để khắc chữ; mảnh nhỏ của vật liệu, chẳng hạn như gỗ hoặc tre; miếng xà phòng
v. để tưởng niệm bằng một tấm biển; để chia thành những mảnh nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

take tablets

uống thuốc

tablet dosage

liều dùng viên thuốc

tablet form

dạng viên thuốc

chewable tablets

viên thuốc nhai

tablet instructions

hướng dẫn sử dụng viên thuốc

tablet storage

bảo quản viên thuốc

over-the-counter tablets

viên thuốc không kê đơn

tablet side effects

tác dụng phụ của viên thuốc

tablet manufacturer

nhà sản xuất viên thuốc

tablet strength

độ mạnh của viên thuốc

Câu ví dụ

many people prefer tablets over traditional laptops.

Nhiều người thích sử dụng máy tính bảng hơn so với máy tính xách tay truyền thống.

tablets are great for reading e-books.

Máy tính bảng rất tuyệt vời để đọc sách điện tử.

she uses her tablets for online classes.

Cô ấy sử dụng máy tính bảng của mình cho các lớp học trực tuyến.

tablets can be used for both work and entertainment.

Máy tính bảng có thể được sử dụng cho cả công việc và giải trí.

many students take notes on their tablets.

Nhiều học sinh ghi chú trên máy tính bảng của họ.

tablets often have longer battery life than smartphones.

Máy tính bảng thường có thời lượng pin lâu hơn so với điện thoại thông minh.

he bought a new tablet for graphic design.

Anh ấy đã mua một máy tính bảng mới để thiết kế đồ họa.

tablets are lightweight and portable.

Máy tính bảng nhẹ và dễ dàng mang theo.

many apps are designed specifically for tablets.

Nhiều ứng dụng được thiết kế đặc biệt cho máy tính bảng.

she downloaded several games on her tablet.

Cô ấy đã tải xuống một vài trò chơi trên máy tính bảng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay