art tableaux
bảng trưng bày nghệ thuật
living tableaux
bảng biểu sống
historical tableaux
bảng biểu lịch sử
dramatic tableaux
bảng biểu kịch tính
tableaux vivant
bảng biểu sống
tableaux d'honneur
bảng vinh dự
tableaux de bord
bảng điều khiển
tableaux d'affichage
bảng hiển thị
tableaux explicatifs
bảng giải thích
tableaux de prix
bảng giá
he created stunning tableaux for the art exhibition.
anh ấy đã tạo ra những bức tranh biểu diễn tuyệt đẹp cho cuộc triển lãm nghệ thuật.
the tableaux depicted scenes from everyday life.
những bức tranh biểu diễn mô tả các cảnh từ cuộc sống hàng ngày.
she arranged the tableaux to tell a story.
cô ấy đã sắp xếp các bức tranh biểu diễn để kể một câu chuyện.
in theater, tableaux can convey powerful emotions.
trong lĩnh vực sân khấu, các bức tranh biểu diễn có thể truyền tải những cảm xúc mạnh mẽ.
the artist's tableaux were filled with vibrant colors.
những bức tranh biểu diễn của họa sĩ tràn ngập những màu sắc sống động.
they used tableaux to illustrate historical events.
họ đã sử dụng các bức tranh biểu diễn để minh họa các sự kiện lịch sử.
the school project included several tableaux of famous paintings.
dự án của trường bao gồm một số bức tranh biểu diễn của các bức tranh nổi tiếng.
her tableaux were inspired by classical literature.
những bức tranh biểu diễn của cô ấy lấy cảm hứng từ văn học cổ điển.
tableaux can enhance the visual storytelling in performances.
các bức tranh biểu diễn có thể nâng cao khả năng kể chuyện bằng hình ảnh trong các buổi biểu diễn.
the exhibition featured interactive tableaux for visitors.
cuộc triển lãm có các bức tranh biểu diễn tương tác cho khách tham quan.
art tableaux
bảng trưng bày nghệ thuật
living tableaux
bảng biểu sống
historical tableaux
bảng biểu lịch sử
dramatic tableaux
bảng biểu kịch tính
tableaux vivant
bảng biểu sống
tableaux d'honneur
bảng vinh dự
tableaux de bord
bảng điều khiển
tableaux d'affichage
bảng hiển thị
tableaux explicatifs
bảng giải thích
tableaux de prix
bảng giá
he created stunning tableaux for the art exhibition.
anh ấy đã tạo ra những bức tranh biểu diễn tuyệt đẹp cho cuộc triển lãm nghệ thuật.
the tableaux depicted scenes from everyday life.
những bức tranh biểu diễn mô tả các cảnh từ cuộc sống hàng ngày.
she arranged the tableaux to tell a story.
cô ấy đã sắp xếp các bức tranh biểu diễn để kể một câu chuyện.
in theater, tableaux can convey powerful emotions.
trong lĩnh vực sân khấu, các bức tranh biểu diễn có thể truyền tải những cảm xúc mạnh mẽ.
the artist's tableaux were filled with vibrant colors.
những bức tranh biểu diễn của họa sĩ tràn ngập những màu sắc sống động.
they used tableaux to illustrate historical events.
họ đã sử dụng các bức tranh biểu diễn để minh họa các sự kiện lịch sử.
the school project included several tableaux of famous paintings.
dự án của trường bao gồm một số bức tranh biểu diễn của các bức tranh nổi tiếng.
her tableaux were inspired by classical literature.
những bức tranh biểu diễn của cô ấy lấy cảm hứng từ văn học cổ điển.
tableaux can enhance the visual storytelling in performances.
các bức tranh biểu diễn có thể nâng cao khả năng kể chuyện bằng hình ảnh trong các buổi biểu diễn.
the exhibition featured interactive tableaux for visitors.
cuộc triển lãm có các bức tranh biểu diễn tương tác cho khách tham quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay