capsules

[Mỹ]/[ˈkæps(ə)lz]/
[Anh]/[ˈkæps(ə)lz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một viên nang nhỏ, thường làm từ chất gelatin dùng để đựng thuốc hoặc vitamin; một đoạn ngắn, tự chứa trong chương trình truyền hình hoặc phim; một đoạn ngắn, tự chứa trong chương trình radio; một đơn vị thông tin nhỏ, tự chứa, đặc biệt trong cơ sở dữ liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

take capsules

uống viên nang

capsules daily

uống viên nang mỗi ngày

empty capsules

viên nang rỗng

capsules now

uống viên nang ngay bây giờ

capsules contain

viên nang chứa

opened capsules

viên nang đã mở

capsules for

viên nang dùng cho

swallow capsules

nuốt viên nang

capsules work

viên nang có tác dụng

capsules quickly

viên nang nhanh chóng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay