capsules

[Mỹ]/[ˈkæps(ə)lz]/
[Anh]/[ˈkæps(ə)lz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

take capsules

capsules daily

empty capsules

capsules now

capsules contain

opened capsules

capsules for

swallow capsules

capsules work

capsules quickly

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay