She asked me to tabulate the expenses for the project.
Cô ấy yêu cầu tôi lập bảng các chi phí cho dự án.
The teacher asked the students to tabulate the results of the experiment.
Giáo viên yêu cầu học sinh lập bảng kết quả của thí nghiệm.
I need to tabulate the data before the meeting.
Tôi cần lập bảng dữ liệu trước cuộc họp.
He tabulated the survey responses to present them to the team.
Anh ấy đã lập bảng các câu trả lời khảo sát để trình cho nhóm.
The accountant will tabulate the financial statements for the annual report.
Kế toán viên sẽ lập bảng các báo cáo tài chính cho báo cáo thường niên.
Please tabulate the sales figures by region.
Vui lòng lập bảng số liệu bán hàng theo khu vực.
They will tabulate the scores to determine the winner.
Họ sẽ lập bảng điểm để xác định người chiến thắng.
The researcher tabulated the survey data to analyze trends.
Nhà nghiên cứu đã lập bảng dữ liệu khảo sát để phân tích xu hướng.
The software can automatically tabulate the results of the survey.
Phần mềm có thể tự động lập bảng kết quả khảo sát.
You should tabulate the expenses in a clear and organized manner.
Bạn nên lập bảng các chi phí một cách rõ ràng và có tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay