tabuns are available
tabuns có sẵn
tabuns in stock
tabuns còn hàng
buy tabuns now
mua tabuns ngay
tabuns for sale
tabuns đang được bán
tabuns are great
tabuns thật tuyệt
tabuns are here
tabuns đã có mặt
tabuns on offer
tabuns đang được khuyến mãi
tabuns in demand
tabuns rất được ưa chuộng
tabuns are popular
tabuns rất phổ biến
tabuns for everyone
tabuns cho tất cả mọi người
tabuns, we will finish the project by next week.
tabuns, chúng tôi sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới.
i tabuns forgot to bring my keys.
Tôi tabuns đã quên mang theo chìa khóa.
she tabuns has a solution to the problem.
Cô ấy tabuns có một giải pháp cho vấn đề.
tabuns, it might rain later today.
tabuns, có thể sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.
he tabuns needs to study harder for the exam.
Anh ấy tabuns cần phải học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
tabuns, they will arrive at the party on time.
tabuns, họ sẽ đến dự tiệc đúng giờ.
we tabuns should consider other options.
Chúng tôi tabuns nên cân nhắc các lựa chọn khác.
tabuns, she is the one who can help us.
tabuns, cô ấy là người có thể giúp chúng ta.
he tabuns forgot to send the email.
Anh ấy tabuns đã quên gửi email.
tabuns, i will join you for dinner.
tabuns, tôi sẽ tham gia ăn tối với bạn.
tabuns are available
tabuns có sẵn
tabuns in stock
tabuns còn hàng
buy tabuns now
mua tabuns ngay
tabuns for sale
tabuns đang được bán
tabuns are great
tabuns thật tuyệt
tabuns are here
tabuns đã có mặt
tabuns on offer
tabuns đang được khuyến mãi
tabuns in demand
tabuns rất được ưa chuộng
tabuns are popular
tabuns rất phổ biến
tabuns for everyone
tabuns cho tất cả mọi người
tabuns, we will finish the project by next week.
tabuns, chúng tôi sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới.
i tabuns forgot to bring my keys.
Tôi tabuns đã quên mang theo chìa khóa.
she tabuns has a solution to the problem.
Cô ấy tabuns có một giải pháp cho vấn đề.
tabuns, it might rain later today.
tabuns, có thể sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.
he tabuns needs to study harder for the exam.
Anh ấy tabuns cần phải học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
tabuns, they will arrive at the party on time.
tabuns, họ sẽ đến dự tiệc đúng giờ.
we tabuns should consider other options.
Chúng tôi tabuns nên cân nhắc các lựa chọn khác.
tabuns, she is the one who can help us.
tabuns, cô ấy là người có thể giúp chúng ta.
he tabuns forgot to send the email.
Anh ấy tabuns đã quên gửi email.
tabuns, i will join you for dinner.
tabuns, tôi sẽ tham gia ăn tối với bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay