tachograms

[Mỹ]/ˈtækəʊɡræm/
[Anh]/ˈtækəˌɡræm/

Dịch

n. một biểu đồ thể hiện tốc độ hoặc tốc độ quay

Cụm từ & Cách kết hợp

heart rate tachogram

tắc tố điện tâm đồ nhịp tim

tachogram analysis

phân tích tắc tố điện tâm đồ

tachogram data

dữ liệu tắc tố điện tâm đồ

tachogram recording

ghi lại tắc tố điện tâm đồ

tachogram interpretation

diễn giải tắc tố điện tâm đồ

tachogram features

các đặc điểm của tắc tố điện tâm đồ

tachogram patterns

các kiểu mẫu tắc tố điện tâm đồ

normal tachogram

tắc tố điện tâm đồ bình thường

abnormal tachogram

tắc tố điện tâm đồ bất thường

tachogram metrics

các chỉ số tắc tố điện tâm đồ

Câu ví dụ

the tachogram showed a clear pattern of heart rate variability.

tách đồ ghi cho thấy một mô hình rõ ràng về biến động nhịp tim.

analyzing the tachogram can help in diagnosing cardiac conditions.

việc phân tích tách đồ ghi có thể giúp trong việc chẩn đoán các bệnh về tim mạch.

researchers used the tachogram to study the effects of stress on heart rate.

các nhà nghiên cứu đã sử dụng tách đồ ghi để nghiên cứu tác động của căng thẳng lên nhịp tim.

a detailed tachogram is essential for understanding heart function.

một tách đồ ghi chi tiết là điều cần thiết để hiểu rõ chức năng tim.

the tachogram revealed irregularities that needed further investigation.

tách đồ ghi cho thấy những bất thường cần điều tra thêm.

doctors often refer to the tachogram when assessing patient health.

các bác sĩ thường tham khảo tách đồ ghi khi đánh giá sức khỏe bệnh nhân.

using a tachogram, we can track changes in heart rate over time.

sử dụng tách đồ ghi, chúng ta có thể theo dõi những thay đổi về nhịp tim theo thời gian.

the tachogram indicated a decrease in heart rate during relaxation.

tách đồ ghi cho thấy nhịp tim giảm trong thời gian thư giãn.

clinicians analyze the tachogram to monitor patient recovery.

các bác sĩ lâm sàng phân tích tách đồ ghi để theo dõi quá trình hồi phục của bệnh nhân.

in sports medicine, the tachogram is used to evaluate athlete performance.

trong y học thể thao, tách đồ ghi được sử dụng để đánh giá hiệu suất của vận động viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay