| số nhiều | tachyarrhythmias |
atrial tachyarrhythmia
nhịp tim nhanh thất thượng
ventricular tachyarrhythmia
nhịp tim nhanh thất dưới
supraventricular tachyarrhythmia
nhịp tim nhanh thất thượng
tachyarrhythmia management
quản lý rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia treatment
điều trị rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia diagnosis
chẩn đoán rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia control
kiểm soát rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia prevention
phòng ngừa rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia patient
bệnh nhân rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia episode
cơn rối loạn nhịp tim nhanh
atrial tachyarrhythmia
nhịp tim nhanh thất thượng
ventricular tachyarrhythmia
nhịp tim nhanh thất dưới
supraventricular tachyarrhythmia
nhịp tim nhanh thất thượng
tachyarrhythmia management
quản lý rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia treatment
điều trị rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia diagnosis
chẩn đoán rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia control
kiểm soát rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia prevention
phòng ngừa rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia patient
bệnh nhân rối loạn nhịp tim nhanh
tachyarrhythmia episode
cơn rối loạn nhịp tim nhanh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay