tachyarrhythmic

[US]//ˌtæk.i.əˈrɪð.mɪk//
[UK]//ˌtæk.i.əˈrɪð.mɪk//

Translation

adj. Liên quan đến hoặc có đặc điểm của rối loạn nhịp tim nhanh (nhịp tim bất thường nhanh kết hợp với nhịp điệu không đều).

Phrases & Collocations

tachyarrhythmic patient

bn rối loạn nhịp nhanh

tachyarrhythmic episode

đợt rối loạn nhịp nhanh

tachyarrhythmic event

sự kiện rối loạn nhịp nhanh

tachyarrhythmic state

trạng thái rối loạn nhịp nhanh

tachyarrhythmic heart

tim rối loạn nhịp nhanh

tachyarrhythmic rhythm

rối loạn nhịp nhanh

became tachyarrhythmic

trở nên rối loạn nhịp nhanh

non-tachyarrhythmic

không rối loạn nhịp nhanh

tachyarrhythmic condition

tình trạng rối loạn nhịp nhanh

remained tachyarrhythmic

vẫn rối loạn nhịp nhanh

Example Sentences

the patient presented with a tachyarrhythmic episode that required immediate medical intervention.

Bệnh nhân xuất hiện cơn rối loạn nhịp nhanh cần can thiệp y tế ngay lập tức.

continuous monitoring is essential for patients with tachyarrhythmic conditions.

Việc theo dõi liên tục là rất cần thiết đối với các bệnh nhân có tình trạng rối loạn nhịp nhanh.

the doctor diagnosed a tachyarrhythmic pattern on the ecg readout.

Bác sĩ chẩn đoán thấy mô hình rối loạn nhịp nhanh trên kết quả điện tâm đồ.

tachyarrhythmic events can be triggered by various physiological factors.

Các cơn rối loạn nhịp nhanh có thể bị kích hoạt bởi nhiều yếu tố sinh lý khác nhau.

emergency treatment was administered for the acute tachyarrhythmic state.

Chăm sóc khẩn cấp đã được thực hiện cho tình trạng rối loạn nhịp nhanh cấp tính.

the tachyarrhythmic disorder responded well to beta-blocker therapy.

Tình trạng rối loạn nhịp nhanh đã đáp ứng tốt với điều trị bằng thuốc chẹn beta.

elderly patients are particularly vulnerable to tachyarrhythmic complications.

Bệnh nhân cao tuổi đặc biệt dễ bị các biến chứng rối loạn nhịp nhanh.

the medication successfully stabilized the tachyarrhythmic heart rhythm.

Thuốc đã thành công trong việc ổn định nhịp tim rối loạn nhịp nhanh.

cardiac ablation was performed to address the recurring tachyarrhythmic episodes.

Phá hủy điện tâm đồ được thực hiện để giải quyết các cơn rối loạn nhịp nhanh tái phát.

the nurse documented the tachyarrhythmic event in the patient's medical record.

Y tá đã ghi lại sự kiện rối loạn nhịp nhanh trong hồ sơ y tế của bệnh nhân.

risk factors for tachyarrhythmic conditions include hypertension and diabetes.

Các yếu tố nguy cơ cho các tình trạng rối loạn nhịp nhanh bao gồm tăng huyết áp và tiểu đường.

early detection of tachyarrhythmic symptoms improves patient outcomes.

Sự phát hiện sớm các triệu chứng rối loạn nhịp nhanh cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now