| số nhiều | bradyarrhythmias |
bradyarrhythmia diagnosis
Chẩn đoán rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia treatment
Điều trị rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia cases
Các trường hợp rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia patient
Bệnh nhân rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia risk
Rủi ro rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia episode
Cơn rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia management
Quản lý rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia symptoms
Dấu hiệu rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia study
Nghiên cứu rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia detection
Phát hiện rối loạn nhịp chậm
the cardiologist performed an ecg to diagnose bradyarrhythmia in the patient.
Bác sĩ tim mạch đã thực hiện điện tâm đồ để chẩn đoán rối loạn nhịp chậm ở bệnh nhân.
management of bradyarrhythmia often involves pacemaker implantation when symptoms are severe.
Việc điều trị rối loạn nhịp chậm thường bao gồm cấy máy tạo nhịp khi các triệu chứng nghiêm trọng.
bradyarrhythmia can be caused by sinus node dysfunction or av block.
Rối loạn nhịp chậm có thể do rối loạn chức năng nút xoang hoặc tắc nghẽn nhĩ thất.
patients with bradyarrhythmia should avoid certain medications that further slow heart rate.
Bệnh nhân bị rối loạn nhịp chậm nên tránh một số loại thuốc có thể làm chậm nhịp tim thêm.
in elderly patients, bradyarrhythmia is a common cause of syncope.
Ở bệnh nhân cao tuổi, rối loạn nhịp chậm là một nguyên nhân phổ biến gây ngất.
continuous monitoring with a holter monitor helps detect intermittent bradyarrhythmia episodes.
Giám sát liên tục bằng máy theo dõi Holter giúp phát hiện các cơn rối loạn nhịp chậm gián đoạn.
when evaluating bradyarrhythmia, clinicians assess the underlying etiology and risk factors.
Khi đánh giá rối loạn nhịp chậm, các bác sĩ lâm sàng sẽ kiểm tra nguyên nhân tiềm ẩn và các yếu tố nguy cơ.
the diagnosis of bradyarrhythmia requires correlation of symptoms with ecg findings.
Chẩn đoán rối loạn nhịp chậm đòi hỏi sự tương quan giữa các triệu chứng và kết quả điện tâm đồ.
treatment options for bradyarrhythmia include medication adjustment, lifestyle changes, and device therapy.
Các phương pháp điều trị rối loạn nhịp chậm bao gồm điều chỉnh thuốc, thay đổi lối sống và điều trị bằng thiết bị.
a rapid increase in heart rate can sometimes compensate for underlying bradyarrhythmia.
Một sự gia tăng nhanh chóng của nhịp tim đôi khi có thể bù đắp cho rối loạn nhịp chậm tiềm ẩn.
postoperative bradyarrhythmia may resolve spontaneously within a few days.
Rối loạn nhịp chậm sau phẫu thuật có thể tự khỏi trong vài ngày.
regular follow‑up is essential for patients with bradyarrhythmia to monitor device function.
Việc theo dõi định kỳ là rất cần thiết đối với bệnh nhân bị rối loạn nhịp chậm để giám sát chức năng thiết bị.
bradyarrhythmia diagnosis
Chẩn đoán rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia treatment
Điều trị rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia cases
Các trường hợp rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia patient
Bệnh nhân rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia risk
Rủi ro rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia episode
Cơn rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia management
Quản lý rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia symptoms
Dấu hiệu rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia study
Nghiên cứu rối loạn nhịp chậm
bradyarrhythmia detection
Phát hiện rối loạn nhịp chậm
the cardiologist performed an ecg to diagnose bradyarrhythmia in the patient.
Bác sĩ tim mạch đã thực hiện điện tâm đồ để chẩn đoán rối loạn nhịp chậm ở bệnh nhân.
management of bradyarrhythmia often involves pacemaker implantation when symptoms are severe.
Việc điều trị rối loạn nhịp chậm thường bao gồm cấy máy tạo nhịp khi các triệu chứng nghiêm trọng.
bradyarrhythmia can be caused by sinus node dysfunction or av block.
Rối loạn nhịp chậm có thể do rối loạn chức năng nút xoang hoặc tắc nghẽn nhĩ thất.
patients with bradyarrhythmia should avoid certain medications that further slow heart rate.
Bệnh nhân bị rối loạn nhịp chậm nên tránh một số loại thuốc có thể làm chậm nhịp tim thêm.
in elderly patients, bradyarrhythmia is a common cause of syncope.
Ở bệnh nhân cao tuổi, rối loạn nhịp chậm là một nguyên nhân phổ biến gây ngất.
continuous monitoring with a holter monitor helps detect intermittent bradyarrhythmia episodes.
Giám sát liên tục bằng máy theo dõi Holter giúp phát hiện các cơn rối loạn nhịp chậm gián đoạn.
when evaluating bradyarrhythmia, clinicians assess the underlying etiology and risk factors.
Khi đánh giá rối loạn nhịp chậm, các bác sĩ lâm sàng sẽ kiểm tra nguyên nhân tiềm ẩn và các yếu tố nguy cơ.
the diagnosis of bradyarrhythmia requires correlation of symptoms with ecg findings.
Chẩn đoán rối loạn nhịp chậm đòi hỏi sự tương quan giữa các triệu chứng và kết quả điện tâm đồ.
treatment options for bradyarrhythmia include medication adjustment, lifestyle changes, and device therapy.
Các phương pháp điều trị rối loạn nhịp chậm bao gồm điều chỉnh thuốc, thay đổi lối sống và điều trị bằng thiết bị.
a rapid increase in heart rate can sometimes compensate for underlying bradyarrhythmia.
Một sự gia tăng nhanh chóng của nhịp tim đôi khi có thể bù đắp cho rối loạn nhịp chậm tiềm ẩn.
postoperative bradyarrhythmia may resolve spontaneously within a few days.
Rối loạn nhịp chậm sau phẫu thuật có thể tự khỏi trong vài ngày.
regular follow‑up is essential for patients with bradyarrhythmia to monitor device function.
Việc theo dõi định kỳ là rất cần thiết đối với bệnh nhân bị rối loạn nhịp chậm để giám sát chức năng thiết bị.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now