| số nhiều | tachymeters |
tachymeter scale
thang đo tốc độ
tachymeter function
chức năng đo tốc độ
tachymeter watch
đồng hồ đo tốc độ
tachymeter reading
đọc thang đo tốc độ
tachymeter speed
tốc độ đo bằng tachymeter
digital tachymeter
tachymeter kỹ thuật số
analog tachymeter
tachymeter tương tự
tachymeter calibration
hiệu chỉnh tachymeter
tachymeter measurement
đo bằng tachymeter
tachymeter accuracy
độ chính xác của tachymeter
the watch features a built-in tachymeter for measuring speed.
Đồng hồ có máy đo tốc độ tích hợp để đo tốc độ.
he used the tachymeter to calculate the distance traveled.
Anh ấy đã sử dụng máy đo tốc độ để tính toán quãng đường đã đi.
a tachymeter can help you determine your pace during a race.
Máy đo tốc độ có thể giúp bạn xác định tốc độ của mình trong cuộc đua.
many sports watches come with a tachymeter function.
Nhiều đồng hồ thể thao đi kèm với chức năng máy đo tốc độ.
she glanced at the tachymeter to check her speed.
Cô ấy liếc nhìn máy đo tốc độ để kiểm tra tốc độ của mình.
the tachymeter scale is often found on the bezel of the watch.
Thang đo của máy đo tốc độ thường được tìm thấy trên vành bezel của đồng hồ.
using a tachymeter, you can convert time into speed.
Sử dụng máy đo tốc độ, bạn có thể chuyển đổi thời gian thành tốc độ.
he learned how to read the tachymeter during his training.
Anh ấy đã học cách đọc máy đo tốc độ trong quá trình huấn luyện của mình.
the tachymeter is essential for timing races accurately.
Máy đo tốc độ rất cần thiết để đo thời gian các cuộc đua một cách chính xác.
she set a new record by using her tachymeter effectively.
Cô ấy đã thiết lập một kỷ lục mới bằng cách sử dụng máy đo tốc độ của mình một cách hiệu quả.
tachymeter scale
thang đo tốc độ
tachymeter function
chức năng đo tốc độ
tachymeter watch
đồng hồ đo tốc độ
tachymeter reading
đọc thang đo tốc độ
tachymeter speed
tốc độ đo bằng tachymeter
digital tachymeter
tachymeter kỹ thuật số
analog tachymeter
tachymeter tương tự
tachymeter calibration
hiệu chỉnh tachymeter
tachymeter measurement
đo bằng tachymeter
tachymeter accuracy
độ chính xác của tachymeter
the watch features a built-in tachymeter for measuring speed.
Đồng hồ có máy đo tốc độ tích hợp để đo tốc độ.
he used the tachymeter to calculate the distance traveled.
Anh ấy đã sử dụng máy đo tốc độ để tính toán quãng đường đã đi.
a tachymeter can help you determine your pace during a race.
Máy đo tốc độ có thể giúp bạn xác định tốc độ của mình trong cuộc đua.
many sports watches come with a tachymeter function.
Nhiều đồng hồ thể thao đi kèm với chức năng máy đo tốc độ.
she glanced at the tachymeter to check her speed.
Cô ấy liếc nhìn máy đo tốc độ để kiểm tra tốc độ của mình.
the tachymeter scale is often found on the bezel of the watch.
Thang đo của máy đo tốc độ thường được tìm thấy trên vành bezel của đồng hồ.
using a tachymeter, you can convert time into speed.
Sử dụng máy đo tốc độ, bạn có thể chuyển đổi thời gian thành tốc độ.
he learned how to read the tachymeter during his training.
Anh ấy đã học cách đọc máy đo tốc độ trong quá trình huấn luyện của mình.
the tachymeter is essential for timing races accurately.
Máy đo tốc độ rất cần thiết để đo thời gian các cuộc đua một cách chính xác.
she set a new record by using her tachymeter effectively.
Cô ấy đã thiết lập một kỷ lục mới bằng cách sử dụng máy đo tốc độ của mình một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay