tacomas

[Mỹ]/təˈkəʊ.məs/
[Anh]/təˈkoʊ.məs/

Dịch

n. Thành phố cảng ở bang Washington, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

tacomas for sale

tacomas để bán

new tacomas

tacomas mới

used tacomas

tacomas đã qua sử dụng

tacomas reviews

đánh giá tacomas

tacomas parts

phụ tùng tacomas

tacomas accessories

phụ kiện tacomas

tacomas prices

giá tacomas

tacomas features

tính năng tacomas

tacomas comparison

so sánh tacomas

tacomas dealership

đại lý tacomas

Câu ví dụ

tacomas are known for their reliability and durability.

Tacomas nổi tiếng về độ tin cậy và độ bền.

many people prefer tacomas for off-road adventures.

Nhiều người thích lựa chọn Tacoma cho những chuyến phiêu lưu đường địa hình.

tacomas come with a variety of features and options.

Tacoma đi kèm với nhiều tính năng và tùy chọn.

driving a tacoma can be a thrilling experience.

Lái một chiếc Tacoma có thể là một trải nghiệm thú vị.

tacomas have a strong resale value in the market.

Tacoma có giá trị bán lại cao trên thị trường.

many truck enthusiasts rave about the performance of tacomas.

Nhiều người yêu thích xe tải ca ngợi hiệu suất của Tacoma.

tacomas are a popular choice for both work and leisure.

Tacoma là lựa chọn phổ biến cho cả công việc và giải trí.

upgrading a tacoma can enhance its off-road capabilities.

Nâng cấp một chiếc Tacoma có thể nâng cao khả năng đi trên đường địa hình của nó.

the interior of a tacoma offers comfort and style.

Nội thất của Tacoma mang lại sự thoải mái và phong cách.

people often customize their tacomas to reflect their personality.

Mọi người thường tùy chỉnh Tacoma của họ để phản ánh tính cách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay