taconites

[Mỹ]/ˈtækənaɪts/
[Anh]/ˈtækəˌnaɪts/

Dịch

n. một loại đá trầm tích chứa sắt

Cụm từ & Cách kết hợp

iron taconites

taconit sắt

taconites deposits

mỏ taconit

taconites mining

khai thác taconit

taconites production

sản xuất taconit

taconites resources

nguồn tài nguyên taconit

taconites industry

ngành công nghiệp taconit

taconites extraction

quá trình chiết xuất taconit

taconites processing

xử lý taconit

taconites analysis

phân tích taconit

taconites market

thị trường taconit

Câu ví dụ

taconites are a significant source of iron ore.

taconite là một nguồn đáng kể của quặng sắt.

the processing of taconites requires advanced technology.

việc chế biến taconite đòi hỏi công nghệ tiên tiến.

many mining companies focus on extracting taconites.

nhiều công ty khai thác tập trung vào việc khai thác taconite.

taconites are often used in steel production.

taconite thường được sử dụng trong sản xuất thép.

the demand for taconites has increased in recent years.

nhu cầu về taconite đã tăng lên trong những năm gần đây.

environmental impact assessments are crucial for taconite mining.

các đánh giá tác động môi trường là rất quan trọng đối với khai thác taconite.

research on taconites can lead to more efficient extraction methods.

nghiên cứu về taconite có thể dẫn đến các phương pháp khai thác hiệu quả hơn.

workers in taconite mines face various safety challenges.

người lao động trong các mỏ taconite phải đối mặt với nhiều thách thức về an toàn.

taconites have a lower iron content compared to traditional ores.

taconite có hàm lượng sắt thấp hơn so với các quặng truyền thống.

new technologies are being developed to improve taconite processing.

các công nghệ mới đang được phát triển để cải thiện quy trình chế biến taconite.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay