taffrail

[Mỹ]/ˈtæf.reɪl/
[Anh]/ˈtæf.reɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần trên cùng của đuôi tàu; một lan can ở đuôi tàu
Các dạng của từ
số nhiềutaffrails

Cụm từ & Cách kết hợp

taffrail design

thiết kế lan can tàu

taffrail cap

đỉnh lan can tàu

taffrail light

đèn lan can tàu

taffrail ornament

trang trí lan can tàu

taffrail guard

bảo vệ lan can tàu

taffrail railing

lan can tàu

taffrail view

tầm nhìn từ lan can tàu

taffrail trim

viền lan can tàu

taffrail fitting

phụ kiện lan can tàu

taffrail feature

tính năng của lan can tàu

Câu ví dụ

the sailor leaned against the taffrail, gazing at the horizon.

Thuyền viên tựa người vào lan can, ngắm nhìn đường chân trời.

she decorated the taffrail with colorful flags for the celebration.

Cô ấy trang trí lan can bằng những lá cờ đầy màu sắc để ăn mừng.

the captain stood at the taffrail, giving orders to the crew.

Thuyền trưởng đứng ở lan can, ra lệnh cho thủy thủ đoàn.

he loved to fish off the taffrail during calm seas.

Anh thích câu cá từ lan can vào những ngày biển lặng.

the taffrail was painted a bright red to stand out.

Lan can được sơn màu đỏ tươi để nổi bật.

they installed a new light on the taffrail for nighttime navigation.

Họ đã lắp đặt một đèn mới trên lan can để định hướng ban đêm.

the children played near the taffrail, enjoying the sea breeze.

Trẻ em chơi đùa gần lan can, tận hưởng làn gió biển.

the taffrail provided a perfect spot for watching sunsets.

Lan can cung cấp một vị trí hoàn hảo để ngắm hoàng hôn.

he carved his initials into the taffrail as a keepsake.

Anh ấy khắc tên viết tắt của mình lên lan can như một kỷ niệm.

during the storm, they secured everything at the taffrail.

Trong cơn bão, họ đã bảo vệ mọi thứ ở lan can.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay