tagalog

[Mỹ]/ˈtæɡ.ə.lɒɡ/
[Anh]/təˈɡɑː.lɒɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một thành viên của người Tagalog cư trú ở Luzon và Mindanao tại Philippines); ngôn ngữ Tagalog; một người Tagalog

Cụm từ & Cách kết hợp

tagalog language

ngôn ngữ Tagalog

tagalog speaker

người nói tiếng Tagalog

tagalog translation

dịch tiếng Tagalog

tagalog words

các từ tiếng Tagalog

tagalog phrases

các cụm từ tiếng Tagalog

tagalog culture

văn hóa Tagalog

tagalog dictionary

từ điển Tagalog

tagalog grammar

ngữ pháp Tagalog

tagalog lessons

bài học tiếng Tagalog

tagalog music

âm nhạc Tagalog

Câu ví dụ

she is learning tagalog to communicate with her family.

Cô ấy đang học tiếng Tagalog để giao tiếp với gia đình.

tagalog is one of the most spoken languages in the philippines.

Tiếng Tagalog là một trong những ngôn ngữ được nói nhiều nhất ở Philippines.

many people find tagalog to be a beautiful language.

Nhiều người thấy tiếng Tagalog là một ngôn ngữ đẹp.

she can speak tagalog fluently after living in manila.

Cô ấy có thể nói tiếng Tagalog trôi chảy sau khi sống ở Manila.

tagalog has many loanwords from spanish and english.

Tiếng Tagalog có nhiều từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.

he enjoys watching movies in tagalog.

Anh ấy thích xem phim bằng tiếng Tagalog.

learning tagalog can help you understand filipino culture better.

Học tiếng Tagalog có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa Philippines.

there are many resources available to learn tagalog online.

Có rất nhiều tài liệu trực tuyến để học tiếng Tagalog.

she often practices her tagalog with native speakers.

Cô ấy thường luyện tập tiếng Tagalog với người bản xứ.

tagalog is also known as filipino in the philippines.

Tiếng Tagalog còn được gọi là tiếng Filipino ở Philippines.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay