tagasaste

[Mỹ]/ˈtæɡəˌsæsti/
[Anh]/ˈtæɡəˌsæsti/

Dịch

n. Một loại cây thường xanh có nguồn gốc từ New Zealand, nổi tiếng với sự phát triển nhanh chóng và được sử dụng trong việc kiểm soát xói mòn.
Word Forms
số nhiềutagasastes

Cụm từ & Cách kết hợp

tagasaste tree

cây tagasaste

tagasaste leaves

lá tagasaste

tagasaste planting

trồng tagasaste

tagasaste benefits

lợi ích của tagasaste

tagasaste growth

sự phát triển của tagasaste

tagasaste cultivation

trồng trọt tagasaste

tagasaste species

các loài tagasaste

tagasaste habitat

môi trường sống của tagasaste

tagasaste forage

thức ăn cho tagasaste

tagasaste ecosystem

hệ sinh thái tagasaste

Câu ví dụ

tagasaste is a valuable fodder for livestock.

tagasaste là loại thức ăn chăn nuôi có giá trị.

farmers often plant tagasaste for soil improvement.

những người nông dân thường trồng tagasaste để cải tạo đất.

tagasaste can thrive in poor soil conditions.

tagasaste có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

many regions use tagasaste as a windbreak.

nhiều khu vực sử dụng tagasaste làm hàng rào chắn gió.

tagasaste provides shade for other crops.

tagasaste cung cấp bóng mát cho các loại cây trồng khác.

researchers study tagasaste for its environmental benefits.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu tagasaste vì lợi ích môi trường của nó.

tagasaste has a high protein content.

tagasaste có hàm lượng protein cao.

in some areas, tagasaste is considered a weed.

ở một số khu vực, tagasaste được coi là cỏ dại.

tagasaste can help prevent soil erosion.

tagasaste có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

farmers are encouraged to use tagasaste in their rotations.

những người nông dân được khuyến khích sử dụng tagasaste trong luân canh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay