| số nhiều | tagasastes |
tagasaste tree
cây tagasaste
tagasaste leaves
lá tagasaste
tagasaste planting
trồng tagasaste
tagasaste benefits
lợi ích của tagasaste
tagasaste growth
sự phát triển của tagasaste
tagasaste cultivation
trồng trọt tagasaste
tagasaste species
các loài tagasaste
tagasaste habitat
môi trường sống của tagasaste
tagasaste forage
thức ăn cho tagasaste
tagasaste ecosystem
hệ sinh thái tagasaste
tagasaste is a valuable fodder for livestock.
tagasaste là loại thức ăn chăn nuôi có giá trị.
farmers often plant tagasaste for soil improvement.
những người nông dân thường trồng tagasaste để cải tạo đất.
tagasaste can thrive in poor soil conditions.
tagasaste có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
many regions use tagasaste as a windbreak.
nhiều khu vực sử dụng tagasaste làm hàng rào chắn gió.
tagasaste provides shade for other crops.
tagasaste cung cấp bóng mát cho các loại cây trồng khác.
researchers study tagasaste for its environmental benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tagasaste vì lợi ích môi trường của nó.
tagasaste has a high protein content.
tagasaste có hàm lượng protein cao.
in some areas, tagasaste is considered a weed.
ở một số khu vực, tagasaste được coi là cỏ dại.
tagasaste can help prevent soil erosion.
tagasaste có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
farmers are encouraged to use tagasaste in their rotations.
những người nông dân được khuyến khích sử dụng tagasaste trong luân canh của họ.
tagasaste tree
cây tagasaste
tagasaste leaves
lá tagasaste
tagasaste planting
trồng tagasaste
tagasaste benefits
lợi ích của tagasaste
tagasaste growth
sự phát triển của tagasaste
tagasaste cultivation
trồng trọt tagasaste
tagasaste species
các loài tagasaste
tagasaste habitat
môi trường sống của tagasaste
tagasaste forage
thức ăn cho tagasaste
tagasaste ecosystem
hệ sinh thái tagasaste
tagasaste is a valuable fodder for livestock.
tagasaste là loại thức ăn chăn nuôi có giá trị.
farmers often plant tagasaste for soil improvement.
những người nông dân thường trồng tagasaste để cải tạo đất.
tagasaste can thrive in poor soil conditions.
tagasaste có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
many regions use tagasaste as a windbreak.
nhiều khu vực sử dụng tagasaste làm hàng rào chắn gió.
tagasaste provides shade for other crops.
tagasaste cung cấp bóng mát cho các loại cây trồng khác.
researchers study tagasaste for its environmental benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tagasaste vì lợi ích môi trường của nó.
tagasaste has a high protein content.
tagasaste có hàm lượng protein cao.
in some areas, tagasaste is considered a weed.
ở một số khu vực, tagasaste được coi là cỏ dại.
tagasaste can help prevent soil erosion.
tagasaste có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
farmers are encouraged to use tagasaste in their rotations.
những người nông dân được khuyến khích sử dụng tagasaste trong luân canh của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay