annotator guidelines
hướng dẫn của người đánh giá
manual annotator
người đánh giá thủ công
annotator agreement
sự đồng thuận của người đánh giá
training annotators
đào tạo người đánh giá
annotator feedback
phản hồi của người đánh giá
annotator performance
hiệu suất của người đánh giá
annotator tool
công cụ của người đánh giá
multiple annotators
nhiều người đánh giá
annotator expertise
chuyên môn của người đánh giá
annotator collaboration
sự hợp tác của người đánh giá
the annotator labeled each image with its corresponding category.
người chú thích đã gắn nhãn mỗi hình ảnh với danh mục tương ứng của nó.
annotators are essential for training machine learning models.
Những người chú thích rất cần thiết để huấn luyện các mô hình học máy.
the annotator carefully reviewed the text for errors.
Người chú thích đã xem xét cẩn thận văn bản để tìm lỗi.
annotators need to be detail-oriented and accurate.
Những người chú thích cần phải tỉ mỉ và chính xác.
the team of annotators worked diligently on the project.
Đội ngũ những người chú thích đã làm việc chăm chỉ trên dự án.
annotators play a crucial role in natural language processing.
Những người chú thích đóng vai trò quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
the annotator used specialized tools to mark up the data.
Người chú thích đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để đánh dấu dữ liệu.
annotators are often involved in research and development projects.
Những người chú thích thường xuyên tham gia vào các dự án nghiên cứu và phát triển.
the annotator's work is essential for improving ai systems.
Công việc của người chú thích rất quan trọng để cải thiện các hệ thống AI.
annotators need to have strong communication skills.
Những người chú thích cần có kỹ năng giao tiếp tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay