tahinis sauce
sốt tahini
tahinis dip
đip tahini
tahinis dressing
đồ ăn kèm tahini
tahinis paste
bột tahini
tahinis flavor
vị tahini
tahinis recipe
công thức tahini
tahinis health
sức khỏe tahini
tahinis spread
trải tahini
tahinis benefits
lợi ích của tahini
tahinis salad
salad tahini
she loves to make dips with tahinis.
Cô ấy thích làm các món sốt nhúng với tahini.
tahinis can be used in salad dressings.
Tahini có thể được sử dụng trong các loại sốt salad.
many middle eastern dishes include tahinis.
Nhiều món ăn Trung Đông có tahini.
he added tahinis to the hummus for extra flavor.
Anh ấy thêm tahini vào hummus để tăng thêm hương vị.
she drizzled tahinis over her roasted vegetables.
Cô ấy rưới tahini lên rau nướng của mình.
they sell organic tahinis at the local market.
Họ bán tahini hữu cơ tại chợ địa phương.
tahinis are a great source of healthy fats.
Tahini là một nguồn chất béo tốt cho sức khỏe tuyệt vời.
you can use tahinis in smoothies for creaminess.
Bạn có thể sử dụng tahini trong sinh tố để tăng độ sánh mịn.
she enjoyed a tahinis and lemon dressing on her salad.
Cô ấy thích một loại sốt tahini và chanh trên món salad của mình.
he prefers tahinis over peanut butter for his toast.
Anh ấy thích tahini hơn bơ đậu phộng cho bánh mì nướng của mình.
tahinis sauce
sốt tahini
tahinis dip
đip tahini
tahinis dressing
đồ ăn kèm tahini
tahinis paste
bột tahini
tahinis flavor
vị tahini
tahinis recipe
công thức tahini
tahinis health
sức khỏe tahini
tahinis spread
trải tahini
tahinis benefits
lợi ích của tahini
tahinis salad
salad tahini
she loves to make dips with tahinis.
Cô ấy thích làm các món sốt nhúng với tahini.
tahinis can be used in salad dressings.
Tahini có thể được sử dụng trong các loại sốt salad.
many middle eastern dishes include tahinis.
Nhiều món ăn Trung Đông có tahini.
he added tahinis to the hummus for extra flavor.
Anh ấy thêm tahini vào hummus để tăng thêm hương vị.
she drizzled tahinis over her roasted vegetables.
Cô ấy rưới tahini lên rau nướng của mình.
they sell organic tahinis at the local market.
Họ bán tahini hữu cơ tại chợ địa phương.
tahinis are a great source of healthy fats.
Tahini là một nguồn chất béo tốt cho sức khỏe tuyệt vời.
you can use tahinis in smoothies for creaminess.
Bạn có thể sử dụng tahini trong sinh tố để tăng độ sánh mịn.
she enjoyed a tahinis and lemon dressing on her salad.
Cô ấy thích một loại sốt tahini và chanh trên món salad của mình.
he prefers tahinis over peanut butter for his toast.
Anh ấy thích tahini hơn bơ đậu phộng cho bánh mì nướng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay