tahitis

[Mỹ]/tɑːˈhiːtiːz/
[Anh]/tɑːˈhiːtɪs/

Dịch

n. một nhóm đảo ở Nam Thái Bình Dương, một trung tâm kinh tế của Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

tahitis beaches

bãi biển tahiti

tahitis culture

văn hóa tahiti

tahitis food

ẩm thực tahiti

tahitis travel

du lịch tahiti

tahitis resorts

khách sạn nghỉ dưỡng tahiti

tahitis tourism

du lịch tahiti

tahitis islands

các đảo tahiti

tahitis waters

nước tahiti

tahitis wildlife

động vật hoang dã tahiti

tahitis adventures

những cuộc phiêu lưu ở tahiti

Câu ví dụ

tahitis are known for their stunning landscapes.

Tahiti nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists dream of visiting tahitis.

Nhiều khách du lịch mơ ước được ghé thăm Tahiti.

the culture of tahitis is rich and diverse.

Văn hóa của Tahiti giàu và đa dạng.

we spent our vacation exploring the beaches of tahitis.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để khám phá những bãi biển của Tahiti.

tahitis offer some of the best diving spots in the world.

Tahiti cung cấp một số điểm lặn tốt nhất trên thế giới.

local cuisine in tahitis is a must-try.

Ẩm thực địa phương ở Tahiti là một điều nên thử.

the sunsets in tahitis are breathtaking.

Những cảnh hoàng hôn ở Tahiti thật tuyệt vời.

many artists find inspiration in the beauty of tahitis.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong vẻ đẹp của Tahiti.

tahitis are famous for their unique flora and fauna.

Tahiti nổi tiếng với hệ thực vật và động vật hoang dã độc đáo của mình.

traveling to tahitis can be an unforgettable experience.

Việc đi du lịch đến Tahiti có thể là một trải nghiệm khó quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay