tail-free flight
chuyến bay không đuôi
become tail-free
trở thành không đuôi
tail-free design
thiết kế không đuôi
enjoy tail-free
tận hưởng không đuôi
tail-free system
hệ thống không đuôi
being tail-free
tính không đuôi
tail-free zone
khu vực không đuôi
go tail-free
chuyển sang không đuôi
tail-free operation
hoạt động không đuôi
truly tail-free
thực sự không đuôi
the tail-free cat playfully chased a laser pointer.
Chú mèo không đuôi tinh nghịch đuổi bắt một con trỏ laser.
we designed a tail-free exhaust system for improved aerodynamics.
Chúng tôi đã thiết kế một hệ thống ống xả không đuôi để cải thiện khí động học.
the tail-free approach to project management proved highly efficient.
Cách tiếp cận không đuôi trong quản lý dự án đã chứng minh là rất hiệu quả.
the software offers a tail-free installation process.
Phần mềm cung cấp một quy trình cài đặt không đuôi.
the new model features a sleek, tail-free design.
Mẫu mới có thiết kế không đuôi, thanh thoát.
a tail-free landing is crucial for safe aircraft operation.
Việc hạ cánh không đuôi rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho hoạt động của máy bay.
the company adopted a tail-free strategy for market entry.
Công ty đã áp dụng một chiến lược không đuôi để thâm nhập thị trường.
we are developing a tail-free solution to this complex problem.
Chúng tôi đang phát triển một giải pháp không đuôi cho vấn đề phức tạp này.
the robot's tail-free construction allows for greater maneuverability.
Cấu trúc không đuôi của robot cho phép khả năng cơ động cao hơn.
the artist created a sculpture with a striking tail-free silhouette.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với hình dáng không đuôi nổi bật.
the tail-free policy aims to streamline operations and reduce costs.
Chính sách không đuôi nhằm mục đích hợp lý hóa hoạt động và giảm chi phí.
tail-free flight
chuyến bay không đuôi
become tail-free
trở thành không đuôi
tail-free design
thiết kế không đuôi
enjoy tail-free
tận hưởng không đuôi
tail-free system
hệ thống không đuôi
being tail-free
tính không đuôi
tail-free zone
khu vực không đuôi
go tail-free
chuyển sang không đuôi
tail-free operation
hoạt động không đuôi
truly tail-free
thực sự không đuôi
the tail-free cat playfully chased a laser pointer.
Chú mèo không đuôi tinh nghịch đuổi bắt một con trỏ laser.
we designed a tail-free exhaust system for improved aerodynamics.
Chúng tôi đã thiết kế một hệ thống ống xả không đuôi để cải thiện khí động học.
the tail-free approach to project management proved highly efficient.
Cách tiếp cận không đuôi trong quản lý dự án đã chứng minh là rất hiệu quả.
the software offers a tail-free installation process.
Phần mềm cung cấp một quy trình cài đặt không đuôi.
the new model features a sleek, tail-free design.
Mẫu mới có thiết kế không đuôi, thanh thoát.
a tail-free landing is crucial for safe aircraft operation.
Việc hạ cánh không đuôi rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho hoạt động của máy bay.
the company adopted a tail-free strategy for market entry.
Công ty đã áp dụng một chiến lược không đuôi để thâm nhập thị trường.
we are developing a tail-free solution to this complex problem.
Chúng tôi đang phát triển một giải pháp không đuôi cho vấn đề phức tạp này.
the robot's tail-free construction allows for greater maneuverability.
Cấu trúc không đuôi của robot cho phép khả năng cơ động cao hơn.
the artist created a sculpture with a striking tail-free silhouette.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với hình dáng không đuôi nổi bật.
the tail-free policy aims to streamline operations and reduce costs.
Chính sách không đuôi nhằm mục đích hợp lý hóa hoạt động và giảm chi phí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay