| số nhiều | tailfins |
tailfin design
thiết kế đuôi cá
damaged tailfin
đuôi cá bị hỏng
tailfin shape
hình dạng đuôi cá
new tailfin
đuôi cá mới
tailfin stabilizer
thiết bị ổn định đuôi cá
observing tailfins
quan sát đuôi cá
tailfin failure
sự cố đuôi cá
modified tailfin
đuôi cá đã được sửa đổi
large tailfin
đuôi cá lớn
tailfin structure
cấu trúc đuôi cá
the scuba diver admired the fish's vibrant tailfin.
Người lặn ngư lôi thích thú ngắm nhìn đuôi cá rực rỡ.
a damaged tailfin made the model airplane unstable.
Một đuôi máy bay mô hình bị hư hỏng khiến nó mất ổn định.
the dolphin propelled itself with a powerful tailfin stroke.
Chú cá heo đẩy bản thân bằng một cú đạp mạnh mẽ của đuôi.
we studied the intricate details of the whale's tailfin.
Chúng tôi đã nghiên cứu các chi tiết tinh xảo của đuôi cá voi.
the submarine's tailfin helped it maneuver underwater.
Đuôi tàu ngầm giúp nó di chuyển dưới nước.
the child drew a colorful picture of a fish with a large tailfin.
Trẻ em đã vẽ một bức tranh màu sắc về một con cá có đuôi lớn.
the engineer designed a new tailfin for improved aerodynamics.
Kỹ sư đã thiết kế một đuôi mới để cải thiện aerodynamique.
the seahorse uses its tailfin to grip seaweed.
Con cá ngựa sử dụng đuôi của nó để bám vào rong biển.
the boat's tailfin was crucial for steering in the narrow channel.
Đuôi của chiếc thuyền là rất quan trọng để điều hướng trong kênh hẹp.
the biologist observed the movement of the fish's tailfin.
Nhà sinh vật học đã quan sát chuyển động của đuôi cá.
the model ship featured a meticulously crafted tailfin.
Chiếc thuyền mô hình có một đuôi được chế tác cẩn thận.
tailfin design
thiết kế đuôi cá
damaged tailfin
đuôi cá bị hỏng
tailfin shape
hình dạng đuôi cá
new tailfin
đuôi cá mới
tailfin stabilizer
thiết bị ổn định đuôi cá
observing tailfins
quan sát đuôi cá
tailfin failure
sự cố đuôi cá
modified tailfin
đuôi cá đã được sửa đổi
large tailfin
đuôi cá lớn
tailfin structure
cấu trúc đuôi cá
the scuba diver admired the fish's vibrant tailfin.
Người lặn ngư lôi thích thú ngắm nhìn đuôi cá rực rỡ.
a damaged tailfin made the model airplane unstable.
Một đuôi máy bay mô hình bị hư hỏng khiến nó mất ổn định.
the dolphin propelled itself with a powerful tailfin stroke.
Chú cá heo đẩy bản thân bằng một cú đạp mạnh mẽ của đuôi.
we studied the intricate details of the whale's tailfin.
Chúng tôi đã nghiên cứu các chi tiết tinh xảo của đuôi cá voi.
the submarine's tailfin helped it maneuver underwater.
Đuôi tàu ngầm giúp nó di chuyển dưới nước.
the child drew a colorful picture of a fish with a large tailfin.
Trẻ em đã vẽ một bức tranh màu sắc về một con cá có đuôi lớn.
the engineer designed a new tailfin for improved aerodynamics.
Kỹ sư đã thiết kế một đuôi mới để cải thiện aerodynamique.
the seahorse uses its tailfin to grip seaweed.
Con cá ngựa sử dụng đuôi của nó để bám vào rong biển.
the boat's tailfin was crucial for steering in the narrow channel.
Đuôi của chiếc thuyền là rất quan trọng để điều hướng trong kênh hẹp.
the biologist observed the movement of the fish's tailfin.
Nhà sinh vật học đã quan sát chuyển động của đuôi cá.
the model ship featured a meticulously crafted tailfin.
Chiếc thuyền mô hình có một đuôi được chế tác cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay