tailfins

[Mỹ]/ˈteɪlfɪnz/
[Anh]/ˈteɪlfɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đuôi thẳng đứng, đặc biệt là trên máy bay; vây trên đuôi cá.

Cụm từ & Cách kết hợp

chrome tailfins

vây đuôi mạ chrome

red tailfins

vây đuôi màu đỏ

tailfins gleaming

vây đuôi lấp lánh

tailfins wagging

vây đuôi vẫy vẫy

tailfins flashing

vây đuôi lóe sáng

tailfins shimmering

vây đuôi lung linh

the tailfins

những cái vây đuôi

tailfins caught

vây đuôi bị mắc kẹt

tailfins swaying

vây đuôi đung đưa

tailfins flicking

vây đuôi quất nhanh

Câu ví dụ

the car's sleek tailfins were a signature design element of the 1950s.

Những cánh đuôi xe bóng bẩy là một yếu tố thiết kế đặc trưng của những năm 1950.

many classic cars feature distinctive tailfins that evoke nostalgia.

Nhiều chiếc xe cổ điển có các cánh đuôi đặc trưng gợi lại những kỷ niệm.

the aircraft's tailfins provide essential stability during flight.

Các cánh đuôi của máy bay cung cấp sự ổn định cần thiết trong quá trình bay.

designer tailfins on boats help improve maritime performance.

Các cánh đuôi được thiết kế trên thuyền giúp cải thiện hiệu suất hàng hải.

retro tailfins have made a comeback in modern automotive design.

Các cánh đuôi theo phong cách cổ điển đã trở lại trong thiết kế ô tô hiện đại.

the prominent tailfins on this model are purely decorative.

Những cánh đuôi nổi bật trên mẫu xe này chỉ mang tính trang trí.

chrome tailfins were extremely popular in american car culture.

Những cánh đuôi mạ chrome cực kỳ phổ biến trong văn hóa ô tô của Mỹ.

military aircraft often have larger tailfins for tactical advantages.

Máy bay quân sự thường có các cánh đuôi lớn hơn để có lợi thế chiến thuật.

the tailfins of this fish species help it navigate strong currents.

Những cánh đuôi của loài cá này giúp nó điều hướng các dòng chảy mạnh.

vintage tailfins are highly collectible among automobile enthusiasts.

Những cánh đuôi cổ điển rất được sưu tầm trong số những người đam mê ô tô.

the ship's tailfins were damaged during the severe storm.

Các cánh đuôi của tàu bị hư hại trong cơn bão nghiêm trọng.

dramatic tailfins distinguish this luxury vehicle from others.

Những cánh đuôi ấn tượng khiến chiếc xe sang trọng này khác biệt so với những chiếc khác.

aerodynamic tailfins reduce drag and improve fuel efficiency.

Các cánh đuôi khí động học làm giảm lực cản và cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay