tailorings

[Mỹ]/ˈteɪlərɪŋz/
[Anh]/ˈteɪlərɪŋz/

Dịch

n.quá trình cắt và làm trang phục; ngành may mặc

Cụm từ & Cách kết hợp

custom tailorings

may đo riêng

fashion tailorings

may đo thời trang

unique tailorings

may đo độc đáo

professional tailorings

may đo chuyên nghiệp

bespoke tailorings

may đo theo yêu cầu

fine tailorings

may đo tinh tế

modern tailorings

may đo hiện đại

elegant tailorings

may đo thanh lịch

creative tailorings

may đo sáng tạo

artistic tailorings

may đo nghệ thuật

Câu ví dụ

her tailorings for the dress made it unique.

phong cách may đo của cô ấy cho chiếc váy đã khiến nó trở nên độc đáo.

the tailorings of the suit were done with precision.

việc may đo bộ vest được thực hiện một cách tỉ mỉ.

he specializes in custom tailorings for formal wear.

anh ấy chuyên về may đo theo yêu cầu cho trang phục lịch sự.

her tailorings reflect her personal style.

phong cách may đo của cô ấy phản ánh phong cách cá nhân của cô ấy.

they offer tailorings to fit every body type.

họ cung cấp các dịch vụ may đo phù hợp với mọi dáng người.

the tailorings were completed in just a few days.

việc may đo đã hoàn thành chỉ trong vài ngày.

his tailorings include both modern and classic designs.

các thiết kế may đo của anh ấy bao gồm cả thiết kế hiện đại và cổ điển.

she requested special tailorings for the wedding dress.

cô ấy yêu cầu may đo đặc biệt cho chiếc váy cưới.

tailorings can greatly enhance the fit of clothing.

việc may đo có thể cải thiện đáng kể độ vừa vặn của quần áo.

they are known for their exquisite tailorings in the fashion industry.

họ nổi tiếng với các dịch vụ may đo tinh xảo trong ngành thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay