custom tailorings
may đo riêng
fashion tailorings
may đo thời trang
unique tailorings
may đo độc đáo
professional tailorings
may đo chuyên nghiệp
bespoke tailorings
may đo theo yêu cầu
fine tailorings
may đo tinh tế
modern tailorings
may đo hiện đại
elegant tailorings
may đo thanh lịch
creative tailorings
may đo sáng tạo
artistic tailorings
may đo nghệ thuật
her tailorings for the dress made it unique.
phong cách may đo của cô ấy cho chiếc váy đã khiến nó trở nên độc đáo.
the tailorings of the suit were done with precision.
việc may đo bộ vest được thực hiện một cách tỉ mỉ.
he specializes in custom tailorings for formal wear.
anh ấy chuyên về may đo theo yêu cầu cho trang phục lịch sự.
her tailorings reflect her personal style.
phong cách may đo của cô ấy phản ánh phong cách cá nhân của cô ấy.
they offer tailorings to fit every body type.
họ cung cấp các dịch vụ may đo phù hợp với mọi dáng người.
the tailorings were completed in just a few days.
việc may đo đã hoàn thành chỉ trong vài ngày.
his tailorings include both modern and classic designs.
các thiết kế may đo của anh ấy bao gồm cả thiết kế hiện đại và cổ điển.
she requested special tailorings for the wedding dress.
cô ấy yêu cầu may đo đặc biệt cho chiếc váy cưới.
tailorings can greatly enhance the fit of clothing.
việc may đo có thể cải thiện đáng kể độ vừa vặn của quần áo.
they are known for their exquisite tailorings in the fashion industry.
họ nổi tiếng với các dịch vụ may đo tinh xảo trong ngành thời trang.
custom tailorings
may đo riêng
fashion tailorings
may đo thời trang
unique tailorings
may đo độc đáo
professional tailorings
may đo chuyên nghiệp
bespoke tailorings
may đo theo yêu cầu
fine tailorings
may đo tinh tế
modern tailorings
may đo hiện đại
elegant tailorings
may đo thanh lịch
creative tailorings
may đo sáng tạo
artistic tailorings
may đo nghệ thuật
her tailorings for the dress made it unique.
phong cách may đo của cô ấy cho chiếc váy đã khiến nó trở nên độc đáo.
the tailorings of the suit were done with precision.
việc may đo bộ vest được thực hiện một cách tỉ mỉ.
he specializes in custom tailorings for formal wear.
anh ấy chuyên về may đo theo yêu cầu cho trang phục lịch sự.
her tailorings reflect her personal style.
phong cách may đo của cô ấy phản ánh phong cách cá nhân của cô ấy.
they offer tailorings to fit every body type.
họ cung cấp các dịch vụ may đo phù hợp với mọi dáng người.
the tailorings were completed in just a few days.
việc may đo đã hoàn thành chỉ trong vài ngày.
his tailorings include both modern and classic designs.
các thiết kế may đo của anh ấy bao gồm cả thiết kế hiện đại và cổ điển.
she requested special tailorings for the wedding dress.
cô ấy yêu cầu may đo đặc biệt cho chiếc váy cưới.
tailorings can greatly enhance the fit of clothing.
việc may đo có thể cải thiện đáng kể độ vừa vặn của quần áo.
they are known for their exquisite tailorings in the fashion industry.
họ nổi tiếng với các dịch vụ may đo tinh xảo trong ngành thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay