taka

[Mỹ]/ˈtɑː.kə/
[Anh]/ˈtɑː.kə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn vị tiền tệ của Bangladesh; loại thuyền nhỏ của Thổ Nhĩ Kỳ; đồng xu một taka
Word Forms
số nhiềutakas

Cụm từ & Cách kết hợp

taka care

taka care

taka chance

taka chance

taka look

taka look

taka break

taka break

taka step

taka step

taka action

taka action

taka risk

taka risk

taka time

taka time

taka part

taka part

Câu ví dụ

she decided to take a taka on the new project.

Cô ấy quyết định nhận một taka cho dự án mới.

he took a taka to improve his language skills.

Anh ấy đã nhận một taka để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.

they agreed to take a taka and explore new opportunities.

Họ đồng ý nhận một taka và khám phá những cơ hội mới.

taking a taka in your studies can lead to better results.

Việc nhận một taka trong học tập có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

she took a taka to volunteer at the local shelter.

Cô ấy đã nhận một taka để làm tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.

we should take a taka to plan our vacation.

Chúng ta nên nhận một taka để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình.

he took a taka to learn more about the culture.

Anh ấy đã nhận một taka để tìm hiểu thêm về văn hóa.

taking a taka to exercise regularly is important for health.

Việc nhận một taka để tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.

she took a taka to save money for her dream trip.

Cô ấy đã nhận một taka để tiết kiệm tiền cho chuyến đi trong mơ của mình.

they decided to take a taka and start a new business.

Họ quyết định nhận một taka và bắt đầu một công việc kinh doanh mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay