takeouts

[Mỹ]/ˈteɪkaʊts/
[Anh]/ˈteɪkaʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thức ăn đặt từ một nhà hàng để ăn ở nơi khác

Cụm từ & Cách kết hợp

takeouts available

có bán mang đi

takeouts only

chỉ bán mang đi

takeouts menu

thực đơn mang đi

takeouts service

dịch vụ mang đi

takeouts order

đặt món mang đi

takeouts delivery

giao món mang đi

takeouts option

lựa chọn mang đi

takeouts pickup

nhận món mang đi

takeouts special

món đặc biệt mang đi

takeouts deal

khuyến mãi mang đi

Câu ví dụ

we ordered takeouts for dinner last night.

Chúng tôi đã gọi món mang về để ăn tối vào đêm qua.

takeouts are a convenient option for busy families.

Món mang về là một lựa chọn tiện lợi cho các gia đình bận rộn.

she prefers takeouts over cooking at home.

Cô ấy thích món mang về hơn là nấu ăn ở nhà.

on weekends, we often enjoy takeouts from our favorite restaurant.

Vào cuối tuần, chúng tôi thường thích thú với món mang về từ nhà hàng yêu thích của chúng tôi.

they decided to try new takeouts from the local food truck.

Họ quyết định thử món mang về mới từ xe bán đồ ăn địa phương.

takeouts can be a great way to celebrate special occasions.

Món mang về có thể là một cách tuyệt vời để kỷ niệm những dịp đặc biệt.

we always save the leftovers from our takeouts.

Chúng tôi luôn giữ lại thức ăn thừa từ món mang về của mình.

ordering takeouts is a popular choice during movie nights.

Đặt món mang về là một lựa chọn phổ biến trong những buổi xem phim.

takeouts can be healthier if you choose wisely.

Món mang về có thể tốt cho sức khỏe hơn nếu bạn chọn một cách thông minh.

he loves to explore different cuisines through takeouts.

Anh ấy thích khám phá những nền ẩm thực khác nhau thông qua món mang về.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay